Millonarios vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-0 Deportivo Pereira tại Primera A, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Deportivo Pereira thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DLDDW Millonarios
- WLDLL Deportivo Pereira
- HT0-0
- 58' ▲ J. Monroy ▼ Y. Congo
- 68' ▲ F. Uribe ▼ L. Castro
- 68' ▲ B. Castro ▼ J. Valencia
- 76' ▲ J. Moreno ▼ C. Ramírez
- 81' ▲ S. Asprilla ▼ J. Vargas
- 87' Daniel Cataño
- 88' Juan Zuluaga
- 88' ▲ L. Bustamante ▼ D. Cataño
- 88' ▲ J. Pereira ▼ L. Vásquez
- 90'+1 Juan Moreno
- 90'+2 ▲ D. Santacruz ▼ Arley Rodríguez
- FT0-0
Đội hình
- 31Á. Montero 7.6
- 13E. Perlaza 8.0
- 29A. Moreno 6.9
- 4J. Vargas ▼ 81' 7.5
- 17J. Arias 7.7
- 8D. Giraldo 7.3
- 5L. Vásquez ▼ 88' 7.3
- 10D. Cataño ▼ 88' 6.6
- 14D. Silva 6.6
- 16J. Valencia ▼ 68' 6.9
- 23L. Castro ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 20F. Uribe ▲ 68' 6.6
- 11B. Castro ▲ 68' 6.5
- 36S. Asprilla ▲ 81' 6.9
- 25L. Bustamante ▲ 88' 6.7
- 21J. Pereira ▲ 88' 6.7
- 1J. Moreno ▲ 76'
- 2A. Murillo
- 1A. Quintana 7.3
- 2C. Garcés 7.3
- 14J. Quintero 6.9
- 29C. Ramírez ▼ 76' 6.5
- 16Eber Moreno 6.9
- 21Y. Congo ▼ 58' 6.9
- 13J. Zuluaga 6.9
- 26Y. Súarez 7.0
- 8L. Angulo 7.2
- 30Arley Rodríguez ▼ 90' 7.2
- 9Ángelo Rodríguez ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 17J. Monroy ▲ 58' 6.7
- 24J. Moreno ▲ 76' 6.7
- 28D. Santacruz ▲ 90'
- 5G. Perea
- 12F. Mosquera
- 11J. Bocanegra
- 22E. Murillo
Thống kê
01⚑6
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
1Trúng đích3
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
467Chuyền bóng379
376Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
78Trận đấu58
98Ghi được60
73Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận1.03
26Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai36