Millonarios vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-0 Deportivo Pereira tại Primera A, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Deportivo Pereira thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DLDDW Millonarios
- WLDLL Deportivo Pereira
- 33' A. Llinas
- 37' J. Rios
- 40' Y. Suarez
- HT0-0
- 57' D. Giraldo
- 58' ▲ J. Córdoba ▼ J. Valencia
- 59' ▲ D. Silva ▼ D. Giraldo
- 59' ▲ J. Ramírez ▼ D. Ruiz
- 63' J. A. Bermudez Correa
- 69' ▲ D. Quintero ▼ J. Bermúdez
- 81' ▲ S. Giordana ▼ D. Mantilla
- 81' ▲ N. Giraldo ▼ A. Piedrahita
- 81' ▲ Eber Moreno ▼ Y. Quiñones
- 90'+4 N. Giraldo
- FT0-0
Đội hình
- 31Á. Montero 7.6
- 39C. Sarabia 7.2
- 26A. Llinás 6.9
- 4J. Vargas 7.2
- 20D. Banguero 7.0
- 28S. Vega 6.9
- 8D. Giraldo ▼ 59' 7.3
- 11D. Mantilla ▼ 81' 6.6
- 18D. Ruiz ▼ 59' 6.6
- 16J. Valencia ▼ 58' 7.0
- 9R. Falcao 6.6
Dự bị 7
- 15J. Córdoba ▲ 58' 6.9
- 14D. Silva ▲ 59' 6.9
- 13J. Ramírez ▲ 59' 6.9
- 32S. Giordana ▲ 81' 7.5
- 12D. Novoa
- 3O. Bertel
- 6S. Mosquera
- 1S. Ichazo 7.5
- 21W. Pacheco 7.0
- 15S. Aguilar 7.0
- 3J. Moya 7.2
- 26Y. Súarez 7.2
- 18E. Murillo 6.5
- 14J. Ríos 7.7
- 13Y. Quiñones ▼ 81' 7.2
- 5J. Bermúdez ▼ 69' 6.9
- 11A. Piedrahita ▼ 81' 6.7
- 19G. Lencina 6.9
Dự bị 7
- 7D. Quintero ▲ 69' 6.7
- 22N. Giraldo ▲ 81' 6.5
- 16Eber Moreno ▲ 81' 6.3
- 12F. Mosquera
- 2S. Urrea
- 25J. Vásquez
- 10Y. Cabrera
Thống kê
02⚑9
⚑240
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị3
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
406Chuyền bóng227
341Chuyền chính xác160
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu50
78Ghi được57
57Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
22Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai28