Bucaramanga vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-2 Millonarios tại Primera A, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 5, Millonarios thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DWDLD Millonarios
- 3' Carlos Romaña
- 11' Luis Marimón
- 15' Fredy Hinestroza
- 32' Kevin Palacios
- 32' Danovis Banguero
- 36' Dewar Victoria
- 45' 0-1 D. Ruiz11m
- HT0-1
- 47' 0-2 D. Ruiz
- 53' ▲ D. Chavez ▼ L. Flores
- 53' ▲ J. Mena ▼ C. Romana
- 53' ▲ Jhon Vasquez ▼ F. Castaneda
- 55' Aldair Gutiérrez
- 64' ▲ S. Giordana ▼ L. Marimon
- 65' ▲ M. S. Jimenez ▼ A. Gutierrez
- 65' ▲ A. Andrade ▼ S. Cardenas
- 67' Jorge Arias
- 71' Diego Chávez
- 72' Diego Chávez
- 82' ▲ A. Zarate ▼ L. Pons
- 82' ▲ D. Catano ▼ N. Villarreal
- 82' ▲ J. Valencia ▼ K. Palacios
- 90'+9 Santiago Jiménez
- 90'+4 ▲ H. Palacios ▼ D. Ruiz
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Quintana 6.7
- 19A. Gutierrez ▼ 65' 6.5
- 23C. Romana ▼ 53' 6.3
- 29C. Henao 6.7
- 8F. Hinestroza 6.5
- 22Fabry 6.9
- 28L. Flores ▼ 53' 6.7
- 70F. Castaneda ▼ 53' 6.3
- 30S. Cardenas ▼ 65' 7.2
- 7K. Londono 7.2
- 27L. Pons ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 6M. S. Jimenez ▲ 65' 7.2
- 15D. Chavez ▲ 53' 7.2
- 2J. Mena ▲ 53' 6.6
- 17A. Andrade ▲ 65' 7.2
- 20A. Zarate ▲ 82' 7.2
- 11Jhon Vasquez ▲ 53' 6.3
- 31A. Montero 7.3
- 34S. Navarro 6.9
- 26A. Llinas 7.2
- 17J. Arias 7.2
- 20D. Banguero 6.7
- 8D. S. Victoria Palacios
- 5J. N. Arevalo Chaparro 7.3
- 18D. Ruiz ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 88N. Villarreal ▼ 82' 6.9
- 77K. Palacios ▼ 82' 6.9
- 43L. Marimon ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 6S. Mosquera
- 13H. Palacios ▲ 90'
- 10D. Catano ▲ 82' 6.2
- 21J. Pereira
- 16J. Valencia ▲ 82' 6.5
- 32S. Giordana ▲ 64' 6.7
Thống kê
05⚑5
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
1Cứu thua5
443Chuyền bóng297
370Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu53
76Ghi được63
62Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.19
24Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai32