Bucaramanga vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-0 Millonarios tại Primera A, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 5, Millonarios thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- DWDLD Millonarios
- 6' Jhon Largacha
- 29' Jorge Arias
- HT0-0
- 46' ▲ E. Arango ▼ D. Valencia
- 46' ▲ S. Navarro ▼ J. Largacha
- 56' ▲ R. Márquez ▼ D. Mosquera
- 78' ▲ J. Córdoba ▼ J. Mosquera
- 79' ▲ J. Rodríguez ▼ A. Zárate
- 85' ▲ J. Carvajal ▼ L. Castro
- 89' ▲ Y. Quiñones ▼ B. Castro
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.9
- 19A. Gutiérrez 7.9
- 2J. Mena 7.5
- 29C. Henao 7.6
- 17J. Mosquera ▼ 78' 7.3
- 20A. Zárate ▼ 79' 7.0
- 22F. Castro 6.6
- 8F. Hinestroza 7.3
- 10F. Sambueza 7.5
- 25D. Mosquera ▼ 56' 6.9
- 26D. Valencia ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 11E. Arango ▲ 46' 6.7
- 9R. Márquez ▲ 56' 6.3
- 21J. Córdoba ▲ 78' 6.5
- 18J. Rodríguez ▲ 79' 6.7
- 6S. Jiménez
- 23C. Romaña
- 12L. Vásquez
- 31Á. Montero 7.9
- 42J. Largacha ▼ 46' 6.3
- 22D. Alfonzo 7.3
- 26A. Llinás 7.3
- 17J. Arias 7.2
- 3O. Bertel 6.9
- 8D. Giraldo 6.9
- 5L. Vásquez 6.9
- 28S. Vega 6.9
- 23L. Castro ▼ 85' 6.6
- 11B. Castro ▼ 89' 7.2
Dự bị 7
- 34S. Navarro ▲ 46' 6.5
- 9J. Carvajal ▲ 85' 6.3
- 7Y. Quiñones ▲ 89'
- 6O. Vanegas
- 12D. Novoa
- 29A. Moreno
- 33N. Árevalo
Thống kê
00⚑4
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
466Chuyền bóng341
384Chuyền chính xác254
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu61
77Ghi được78
43Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
29Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai42