Millonarios vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-0 Bucaramanga tại Primera A, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- DDWDD Bucaramanga
- 3' Aldair Zarate
- 41' Leonardo Castro
- 42' Leonardo Castro
- 42' Carlos Romaña
- HT0-0
- 46' ▲ J. Colorado ▼ A. Zárate
- 46' ▲ J. Bocanegra ▼ J. Micolta
- 50' D. Banguero 1-0
- 54' Jhon Córdoba
- 55' Delvin Alfonzo
- 66' ▲ E. Mena ▼ C. Romaña
- 73' ▲ D. Ruiz ▼ D. Silva
- 73' ▲ D. Mantilla ▼ J. Córdoba
- 77' ▲ S. Giordana ▼ R. Falcao
- 77' ▲ F. Castañeda ▼ F. Sambueza
- 82' ▲ R. Márquez ▼ Larry Vásquez
- 86' ▲ S. Mosquera ▼ L. Castro
- 90' Sergio Mosquera
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Arboleda 7.2
- 22D. Alfonzo 7.0
- 26A. Llinás 7.3
- 4J. Vargas 7.3
- 20D. Banguero ⚽ 7.3
- 15J. Córdoba ▼ 73' 6.9
- 7F. Charrupí 7.5
- 8D. Giraldo 7.2
- 14D. Silva ▼ 73' 7.2
- 9R. Falcao ▼ 77' 7.6
- 23L. Castro ▼ 86' 6.5
Dự bị 7
- 18D. Ruiz ▲ 73' 6.9
- 11D. Mantilla ▲ 73' 6.6
- 32S. Giordana ▲ 77' 6.9
- 6S. Mosquera ▲ 86' 6.6
- 38J. González
- 13J. Ramírez
- 21J. Pereira
- 1A. Quintana 6.7
- 6S. Jiménez 6.6
- 29C. Henao 6.3
- 2J. Mena 7.0
- 23C. Romaña ▼ 66' 6.7
- 8F. Hinestroza 6.2
- 10F. Sambueza ▼ 77' 6.9
- 5Larry Vásquez ▼ 82' 7.2
- 20A. Zárate ▼ 46' 6.2
- 30J. Micolta ▼ 46' 6.3
- 9A. Ponce 6.3
Dự bị 7
- 27J. Colorado ▲ 46' 6.7
- 7J. Bocanegra ▲ 46' 6.7
- 26E. Mena ▲ 66' 6.7
- 70F. Castañeda ▲ 77' 6.5
- 21R. Márquez ▲ 82' 6.5
- 17J. Mosquera
- 12Luis Vásquez 7.2
Thống kê
04⚑5
⚑020
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm4
4Trúng đích2
11Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
358Chuyền bóng336
276Chuyền chính xác257
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu59
78Ghi được77
57Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới29
25Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai43