Millonarios vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 3-0 Bucaramanga tại Primera A, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- DDWDD Bucaramanga
- 15' E. Guerra 1-0
- 24' Larry Vásquez
- 24' Emanuel Zagert
- 25' L. Castro · E. Guerra 2-0
- 32' ▲ M. Martínez ▼ E. Zagert
- 33' David Gómez
- HT2-0
- 46' ▲ A. Galeano ▼ D. Valencia
- 53' Juan Marcelin
- 58' Misael Martínez
- 59' Misael Martínez
- 65' ▲ O. Vanegas ▼ A. Llinás
- 65' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Marcelin
- 66' ▲ J. Pérez ▼ J. Reina
- 73' ▲ B. Castro ▼ E. Guerra
- 80' Diego Chavez
- 86' ▲ J. Carvajal ▼ J. Valencia
- 87' ▲ N. Villareal ▼ D. Ruiz
- 87' ▲ J. Arias ▼ L. Vásquez
- 89' ▲ C. Flórez ▼ J. Córdoba
- 90'+6 B. Castro · J. Carvajal 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 31Á. Montero 6.9
- 34S. Navarro 6.9
- 26A. Llinás ▼ 65' 6.9
- 4J. Vargas 7.2
- 3O. Bertel 7.3
- 21J. Pereira 7.2
- 5L. Vásquez ▼ 87' 7.5
- 15E. Guerra ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 18D. Ruiz ▼ 87' 7.7
- 16J. Valencia ▼ 86' 7.2
- 23L. Castro ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 6O. Vanegas ▲ 65' 6.9
- 11B. Castro ⚽ ▲ 73' 7.5
- 19J. Carvajal ▲ 86' 7.0
- 37N. Villareal ▲ 87' 6.5
- 17J. Arias ▲ 87' 6.7
- 20F. Uribe
- 1J. Moreno
- 12J. Aguirre 6.6
- 19D. Gómez 6.5
- 28F. Rodríguez 6.3
- 2J. Mena 5.5
- 22J. Marcelin ▼ 65' 5.9
- 14J. Becerra 7.0
- 5D. Chávez 6.7
- 21J. Córdoba ▼ 89' 6.5
- 10J. Reina ▼ 66' 6.3
- 26D. Valencia ▼ 46' 6.7
- 9E. Zagert ▼ 32' 6.3
Dự bị 7
- 7M. Martínez ▲ 32' 5.6
- 33A. Galeano ▲ 46' 6.2
- 18J. Rodríguez ▲ 65' 6.7
- 30J. Pérez ▲ 66' 6.7
- 17C. Flórez ▲ 89' 6.5
- 23A. Cantillo
- 1C. Varela
Thống kê
01⚑7
⚑241
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm6
8Trúng đích3
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
388Chuyền bóng307
316Chuyền chính xác243
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
78Trận đấu42
98Ghi được36
73Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận0.86
26Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn13
57Hiệp hai17