Bucaramanga
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millonarios

Bucaramanga vs Millonarios

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-0 Millonarios tại Primera A, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 5, Millonarios thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DWDLD Millonarios
  1. 10' Larry Vásquez
  2. 40' Jorge Arias
  3. 45'+1 Leonardo Flores
  4. 45'+5 Aldair Gutiérrez
  5. 45'+6 Danovis Banguero
  6. HT0-0
  7. 58' D. Ruiz L. Vásquez
  8. 63' A. Llinás A. Moreno
  9. 67' Andrés Llinás
  10. 68' J. Córdoba J. Micolta
  11. 68' A. Zárate L. Flores
  12. 77' S. Jiménez A. Gutiérrez
  13. 77' E. Rodríguez J. Carvajal
  14. 80' Fabián Sambueza
  15. 84' Emerson Rodríguez
  16. 86' J. Mosquera F. Hinestroza
  17. 86' M. Martínez D. Mosquera
  18. 88' Daniel Giraldo
  19. 90'+3 Santiago Jiménez
  20. 90'+1 Kevin Andres Cuesta Rodriguez
  21. FT0-0

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Dudamel
  1. 1A. Quintana 8.0
  2. 3K. Cuesta 7.0
  3. 2J. Mena 7.3
  4. 29C. Henao 6.9
  5. 19A. Gutiérrez ▼ 77' 7.3
  6. 28L. Flores ▼ 68' 6.9
  7. 22F. Castro 7.3
  8. 8F. Hinestroza ▼ 86' 6.9
  9. 30J. Micolta ▼ 68' 6.5
  10. 10F. Sambueza 7.3
  11. 25D. Mosquera ▼ 86' 6.3

Dự bị 7

  1. 21J. Córdoba ▲ 68' 6.7
  2. 20A. Zárate ▲ 68' 6.9
  3. 6S. Jiménez ▲ 77' 7.0
  4. 17J. Mosquera ▲ 86' 6.3
  5. 7M. Martínez ▲ 86' 6.6
  6. 26D. Valencia
  7. 12L. Vásquez
Millonarios Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 7.6
  2. 22D. Alfonzo 6.6
  3. 29A. Moreno ▼ 63' 6.6
  4. 4J. Vargas 7.3
  5. 17J. Arias 7.5
  6. 20D. Banguero 6.9
  7. 21J. Pereira 6.6
  8. 8D. Giraldo 6.9
  9. 5L. Vásquez ▼ 58' 7.0
  10. 14D. Silva 7.6
  11. 9J. Carvajal ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 18D. Ruiz ▲ 58' 7.0
  2. 26A. Llinás ▲ 63' 6.6
  3. 7E. Rodríguez ▲ 77' 6.6
  4. 35R. Brochero
  5. 12D. Novoa
  6. 34S. Navarro
  7. 25L. Paredes

Thống kê

044
560
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
4Trúng đích6
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc5
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng6
5Cứu thua4
355Chuyền bóng408
272Chuyền chính xác323
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

59Trận đấu61
77Ghi được78
43Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
29Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu