Millonarios vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-1 Bucaramanga tại Primera A, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 3, hòa 5, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- DDWDD Bucaramanga
- 14' Joider Micolta
- 26' Juan Pablo Vargas
- HT0-0
- 48' Aldair Gutiérrez
- 52' 0-1 J. Micolta · L. Flores
- 58' ▲ J. Córdoba ▼ J. Micolta
- 64' ▲ S. Jiménez ▼ A. Gutiérrez
- 64' ▲ A. Zárate ▼ L. Flores
- 66' ▲ S. Navarro ▼ J. Hernández
- 69' ▲ Y. Quiñones ▼ D. Ruiz
- 69' ▲ L. Paredes ▼ E. Rodríguez
- 73' David Macalister Silva
- 73' Kevin Andres Cuesta Rodriguez
- 80' Jefferson Mena
- 82' ▲ J. Arias ▼ D. Alfonzo
- 82' ▲ R. Brochero ▼ S. Vega
- 87' Carlos Henao
- 90'+2 Fabián Sambueza
- 90'+2 ▲ J. Mosquera ▼ F. Sambueza
- FT0-1
Đội hình
- 31Á. Montero 6.3
- 22D. Alfonzo ▼ 82' 6.9
- 26A. Llinás 6.9
- 4J. Vargas 7.0
- 37J. Hernández ▼ 66' 6.7
- 21J. Pereira 7.3
- 28S. Vega ▼ 82' 7.0
- 7E. Rodríguez ▼ 69' 6.6
- 14D. Silva 7.2
- 18D. Ruiz ▼ 69' 7.7
- 9J. Carvajal 6.7
Dự bị 7
- 34S. Navarro ▲ 66' 6.7
- 13Y. Quiñones ▲ 69' 6.6
- 25L. Paredes ▲ 69' 6.9
- 17J. Arias ▲ 82' 6.6
- 35R. Brochero ▲ 82' 6.9
- 12D. Novoa
- 5L. Vásquez
- 1A. Quintana 6.9
- 3K. Cuesta 6.9
- 2J. Mena 7.5
- 29C. Henao 7.2
- 19A. Gutiérrez ▼ 64' 6.6
- 28L. Flores ⇢ ▼ 64' 7.3
- 22F. Castro 6.6
- 8F. Hinestroza 7.2
- 10F. Sambueza ▼ 90' 7.3
- 30J. Micolta ⚽ ▼ 58' 7.3
- 25D. Mosquera 6.9
Dự bị 7
- 21J. Córdoba ▲ 58' 6.7
- 6S. Jiménez ▲ 64' 6.9
- 20A. Zárate ▲ 64' 6.6
- 17J. Mosquera ▲ 90'
- 12L. Vásquez
- 18J. Rodríguez
- 26D. Valencia
Thống kê
02⚑7
⚑660
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm12
2Trúng đích1
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
0Cứu thua2
431Chuyền bóng274
356Chuyền chính xác198
83%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu59
78Ghi được77
57Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
22Giữ sạch lưới29
25Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai43