Bucaramanga vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 2-0 Atlético Nacional tại Primera A, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- LWWWW Atlético Nacional
- 12' Fredy Hinestroza
- 18' Luciano Pons
- 26' Juan Felipe Aguirre
- 33' Andrés Sarmiento
- 35' Carlos Henao
- 40' L. Pons · K. Londono 1-0
- 44' Joan Castro
- 45'+3 Juan Zapata
- HT1-0
- 46' ▲ A. Zarate ▼ L. Flores
- 46' ▲ W. Tesillo ▼ J. F. Aguirre Tabares
- 46' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ A. Sarmiento
- 46' ▲ B. Arce ▼ M. Hinestroza
- 58' ▲ D. Asprilla ▼ K. Parra Atehortua
- 62' ▲ A. Penaranda ▼ S. Cardenas
- 72' ▲ A. Andrade ▼ L. Pons
- 73' ▲ E. Rivero ▼ K. D. Toscano Bassa
- 81' ▲ C. Zapata ▼ F. Castaneda
- 81' ▲ Jhon Vasquez ▼ K. Londono
- 87' Jhon Vasquez · A. Andrade 2-0
- 90'+1 Juan Zapata
- 90'+1 Juan Zapata
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.2
- 19A. Gutierrez 6.9
- 29C. Henao 6.9
- 23C. Romana 7.0
- 8F. Hinestroza 6.7
- 22Fabry 6.9
- 28L. Flores ▼ 46' 6.9
- 7K. Londono ⇢ ▼ 81' 7.3
- 30S. Cardenas ▼ 62' 6.5
- 70F. Castaneda ▼ 81' 7.0
- 27L. Pons ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 7
- 12L. E. Vasquez Caicedo
- 25C. Zapata ▲ 81' 6.7
- 11Jhon Vasquez ⚽ ▲ 81' 7.5
- 97A. Penaranda ▲ 62' 6.6
- 20A. Zarate ▲ 46' 6.9
- 6M. S. Jimenez
- 17A. Andrade ▲ 72' 7.2
- 1D. Ospina 6.5
- 36C. Uribe 6.3
- 20J. Castro 6.3
- 3J. F. Aguirre Tabares ▼ 46' 6.5
- 17A. Salazar 6.6
- 5K. D. Toscano Bassa ▼ 73' 6.9
- 80J. Zapata 6.2
- 18M. Hinestroza ▼ 46' 6.7
- 29A. Sarmiento ▼ 46' 6.2
- 30K. Parra Atehortua ▼ 58' 7.3
- 19K. Viveros 6.3
Dự bị 7
- 15H. Castillo
- 16W. Tesillo ▲ 46' 6.9
- 6A. Roman
- 7F. A. Gil Mosquera ▲ 46' 6.9
- 11B. Arce ▲ 46' 7.3
- 26E. Rivero ▲ 73' 6.6
- 27D. Asprilla ▲ 58' 6.9
Thống kê
03⚑5
⚑341
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị2
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
323Chuyền bóng336
245Chuyền chính xác274
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu72
76Ghi được118
62Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.64
24Giữ sạch lưới28
27Trên 2.5 bàn39
37Hiệp hai59