Atlético Nacional vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 4-1 Bucaramanga tại Primera A, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- J. Ospina
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDWDD Bucaramanga
- 7' Jefferson Duque · Y. Candelo 1-0
- 15' 1-1 D. Moreno · J. Caballero
- 43' Jefferson Duque
- 43' Cristhian Subero
- 44' Cristhian Subero
- 45'+1 D. Pabón · A. Andrade 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Gómez ▼ B. Téliz
- 47' Jefferson Duque 3-1
- 48' Sebastian Gomez
- 52' Jefferson Duque
- 53' Carlos Henao
- 61' ▲ A. Mejía ▼ S. Gómez
- 61' ▲ M. Acosta ▼ F. Rodríguez
- 62' ▲ Y. Guzmán ▼ D. Pabón
- 67' ▲ J. Marcelin ▼ S. Cárdenas
- 68' ▲ K. Pérez ▼ J. Caballero
- 69' ▲ N. Palacio ▼ Y. Candelo
- 70' ▲ R. Blanco ▼ Jefferson Duque
- 73' ▲ Jhon Duque ▼ J. Barrera
- 78' ▲ Y. Moreno ▼ D. Moreno
- 81' Cristian Blanco
- 90' Y. Guzmán · R. Blanco 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.6
- 18E. Olivera 6.6
- 22J. Cabal 7.2
- 20D. Banguero 6.2
- 8D. Pabón ⚽ ▼ 62' 7.6
- 10A. Andrade ⇢ 7.9
- 19Y. Candelo ⇢ ▼ 69' 7.3
- 7J. Barrera ▼ 73' 7.9
- 16D. Mantilla 7.2
- 27S. Gómez ▼ 61' 6.5
- 9Jefferson Duque ⚽2 ▼ 70' 8.0
Dự bị 7
- 13A. Mejía ▲ 61' 6.9
- 17Y. Guzmán ⚽ ▲ 62' 7.6
- 15N. Palacio ▲ 69' 6.9
- 29R. Blanco ▲ 70' 7.2
- 5Jhon Duque ▲ 73' 6.6
- 1A. Quintana
- 3F. Aguilar
- 1J. Chaverra 5.9
- 29C. Henao 6.9
- 2J. Mena 6.3
- 10S. Cárdenas ▼ 67' 6.5
- 24C. Subero 5.5
- 28F. Rodríguez ▼ 61' 7.2
- 8V. Mejía 6.3
- 33B. Téliz ▼ 46' 6.7
- 15C. Blanco 6.7
- 17D. Moreno ⚽ ▼ 78' 7.2
- 23J. Caballero ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 7
- 19D. Gómez ▲ 46' 6.3
- 14M. Acosta ▲ 61' 6.6
- 22J. Marcelin ▲ 67' 5.9
- 18K. Pérez ▲ 68' 6.3
- 9Y. Moreno ▲ 78' 6.6
- 39D. Díaz
- 12J. Aguirre
Thống kê
02⚑14
⚑121
71%Kiểm soát bóng29%
32Dứt điểm8
7Trúng đích4
15Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn1
14Phạt góc1
6Việt vị2
10Phạm lỗi3
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
604Chuyền bóng255
546Chuyền chính xác180
90%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
54Trận đấu50
79Ghi được59
57Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai35