Atlético Nacional
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bucaramanga

Atlético Nacional vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 0-0 Bucaramanga tại Primera A, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Bucaramanga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
DDWDD Bucaramanga
  1. 41' Juan Camilo Mosquera
  2. HT0-0
  3. 59' Ó. Perea E. Torres
  4. 59' J. Córdoba J. Micolta
  5. 59' M. Martínez D. Mosquera
  6. 62' S. Jiménez A. Gutiérrez
  7. 63' J. Colorado L. Flores
  8. 67' Joan Castro
  9. 69' F. Sambueza F. Hinestroza
  10. 70' Agustín Álvarez
  11. 74' A. Salazar Á. Angulo
  12. 74' D. Mantilla É. Ocampo
  13. 76' Pablo Ceppelini
  14. 81' E. Ramírez A. Álvarez
  15. 90'+3 Carlos Henao
  16. FT0-0

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Pérez
  1. 1H. Castillo 6.6
  2. 20J. Castro 7.3
  3. 23J. Arias 7.0
  4. 3J. Aguirre 7.9
  5. 77Á. Angulo ▼ 74' 7.2
  6. 14R. Mejía 7.0
  7. 15A. Álvarez ▼ 81' 7.2
  8. 18É. Ocampo ▼ 74' 7.0
  9. 10P. Ceppelini 7.0
  10. 29E. Torres ▼ 59' 7.2
  11. 9Jefferson Duque 7.2

Dự bị 7

  1. 22Ó. Perea ▲ 59' 6.7
  2. 17A. Salazar ▲ 74' 6.3
  3. 19D. Mantilla ▲ 74' 6.7
  4. 24E. Ramírez ▲ 81' 6.5
  5. 25L. Marquínez
  6. 5Jhon Duque 7.2
  7. 16S. Mosquera
Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Dudamel
  1. 1A. Quintana 7.5
  2. 19A. Gutiérrez ▼ 62' 7.2
  3. 2J. Mena 7.2
  4. 29C. Henao 7.2
  5. 17J. Mosquera 7.0
  6. 28L. Flores ▼ 63' 7.3
  7. 22F. Castro 7.0
  8. 30J. Micolta ▼ 59' 6.3
  9. 23C. Romaña 6.7
  10. 8F. Hinestroza ▼ 69' 6.3
  11. 25D. Mosquera ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 21J. Córdoba ▲ 59' 6.2
  2. 7M. Martínez ▲ 59' 6.3
  3. 6S. Jiménez ▲ 62' 6.9
  4. 27J. Colorado ▲ 63' 6.5
  5. 10F. Sambueza ▲ 69' 6.7
  6. 16F. Delgado
  7. 12L. Vásquez

Thống kê

035
120
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm8
5Trúng đích0
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị4
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
495Chuyền bóng288
407Chuyền chính xác198
82%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

60Trận đấu59
87Ghi được77
56Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới29
25Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu