Atlético Nacional vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-2 Bucaramanga tại Primera A, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- N. Ararat
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDWDD Bucaramanga
- 25' Jefferson Duque · D. Mantilla 1-0
- 32' D. Mantilla · D. Pabón 2-0
- 34' 2-1 D. Moreno
- HT2-1
- 53' ▲ Á. Angulo ▼ C. Devenish
- 56' 2-2 D. Moreno · V. Mejía
- 59' ▲ Y. Guzmán ▼ J. Barrera
- 69' ▲ J. Caballero ▼ B. Téliz
- 73' ▲ J. Asprilla ▼ D. Pabón
- 73' ▲ A. Andrade ▼ N. Palacio
- 75' ▲ J. Marcelin ▼ G. Torres
- 76' A. Román · A. Andrade 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 18E. Olivera 6.9
- 6A. Román ⚽ 7.6
- 42C. Devenish ▼ 53' 6.6
- 20D. Banguero 7.9
- 88D. Pabón ⇢ ▼ 73' 7.7
- 7J. Barrera ▼ 59' 6.0
- 16D. Mantilla ⚽ ⇢ 8.6
- 27S. Gómez 6.3
- 15N. Palacio ▼ 73' 6.6
- 9Jefferson Duque ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 77Á. Angulo ▲ 53' 7.2
- 17Y. Guzmán ▲ 59' 6.9
- 37J. Asprilla ▲ 73' 6.9
- 10A. Andrade ▲ 73' 6.9
- 1A. Quintana
- 21T. Ángel
- 13A. Mejía
- 1J. Chaverra 6.7
- 2J. Mena 7.3
- 30B. Palacios 6.5
- 10S. Cárdenas 7.9
- 39D. Díaz 6.2
- 24C. Subero 6.7
- 7G. Torres ▼ 75' 6.2
- 8V. Mejía ⇢ 7.3
- 33B. Téliz ▼ 69' 7.3
- 15C. Blanco 6.2
- 17D. Moreno ⚽2 8.9
Dự bị 7
- 23J. Caballero ▲ 69' 6.5
- 22J. Marcelin ▲ 75' 6.6
- 20R. Tavera
- 12J. Aguirre
- 13B. Garcés
- 21F. Meza
- 28F. Rodríguez
Thống kê
00⚑7
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm20
8Trúng đích7
9Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn4
7Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi4
4Cứu thua5
505Chuyền bóng429
416Chuyền chính xác340
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
54Trận đấu50
79Ghi được59
57Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai35