Bucaramanga vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-1 Atlético Nacional tại Primera A, 9 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Trọng tài
- N. Gallo
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- LWWWW Atlético Nacional
- HT0-0
- 54' ▲ Jhon Duque ▼ J. Barrera
- 55' ▲ Y. Guzmán ▼ R. Blanco
- 59' J. Chaverra
- 62' 0-1 D. Pabón11m
- 67' ▲ D. Díaz ▼ V. Mejía
- 67' ▲ J. Marcelin ▼ J. Caballero
- 76' ▲ Y. Moreno ▼ J. Montaño
- 77' J. G. Marcelin Perez
- 77' S. Cardenas
- 78' D. Moreno
- 81' ▲ A. Mejía ▼ D. Mantilla
- 82' Y. Candelo
- 82' ▲ N. Palacio ▼ Y. Candelo
- 85' J. Duque
- 85' ▲ B. Téliz ▼ K. Pérez
- 85' ▲ F. Rodríguez ▼ M. Acosta
- 89' D. Pabon
- 89' ▲ J. Fory ▼ D. Pabón
- 90'+3 S. Gomez
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Chaverra 6.3
- 29C. Henao 6.9
- 19D. Gómez 6.9
- 2J. Mena 6.9
- 70J. Montaño ▼ 76' 6.2
- 10S. Cárdenas 7.0
- 14M. Acosta ▼ 85' 6.5
- 8V. Mejía ▼ 67' 6.9
- 18K. Pérez ▼ 85' 6.9
- 17D. Moreno 7.2
- 23J. Caballero ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 39D. Díaz ▲ 67' 6.5
- 22J. Marcelin ▲ 67' 6.7
- 9Y. Moreno ▲ 76' 6.7
- 33B. Téliz ▲ 85' 6.2
- 28F. Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 12J. Aguirre
- 3S. Jérez
- 23K. Mier 7.3
- 18E. Olivera 6.6
- 22J. Cabal 7.2
- 20D. Banguero 6.6
- 8D. Pabón ⚽ ▼ 89' 8.2
- 10A. Andrade 7.9
- 19Y. Candelo ▼ 82' 7.2
- 7J. Barrera ▼ 54' 6.6
- 16D. Mantilla ▼ 81' 6.6
- 27S. Gómez 6.6
- 29R. Blanco ▼ 55' 6.6
Dự bị 7
- 5Jhon Duque ▲ 54' 6.5
- 17Y. Guzmán ▲ 55' 6.9
- 13A. Mejía ▲ 81' 6.3
- 15N. Palacio ▲ 82' 6.6
- 26J. Fory ▲ 89'
- 3F. Aguilar
- 1A. Quintana
Thống kê
04⚑3
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm14
4Trúng đích4
8Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
3Cứu thua4
498Chuyền bóng374
404Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
50Trận đấu54
59Ghi được79
60Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai43