Bucaramanga vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Atlético Nacional tại Primera A, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- LWWWW Atlético Nacional
- 22' Leonardo Flores
- HT0-0
- 46' ▲ A. Zárate ▼ L. Flores
- 56' Alfredo Morelos
- 59' ▲ A. Peñaranda ▼ J. Mena
- 66' ▲ M. Hinestroza ▼ A. Sarmiento
- 69' Juan Felipe Aguirre
- 70' ▲ M. Rangel ▼ A. Ponce
- 70' F. Castro · F. Sambueza 1-0
- 76' Kevin Andres Cuesta Rodriguez
- 77' Fabián Sambueza
- 80' ▲ K. Viveros ▼ D. Asprilla
- 83' ▲ Larry Vásquez ▼ F. Sambueza
- 86' Fredy Hinestroza
- 86' ▲ J. Torres ▼ J. Campuzano
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.2
- 6S. Jiménez 7.2
- 2J. Mena ▼ 59' 6.7
- 25C. Zapata 6.6
- 3K. Cuesta 7.5
- 8F. Hinestroza 6.9
- 22F. Castro ⚽ 7.9
- 26E. Mena 6.9
- 28L. Flores ▼ 46' 6.3
- 9A. Ponce ▼ 70' 6.7
- 10F. Sambueza ⇢ ▼ 83' 7.5
Dự bị 7
- 20A. Zárate ▲ 46' 6.5
- 97A. Peñaranda ▲ 59' 6.5
- 99M. Rangel ▲ 70' 6.3
- 5Larry Vásquez ▲ 83' 6.3
- 12Luis Vásquez ▲ 83' 6.3
- 70F. Castañeda
- 17J. Mosquera
- 15H. Castillo 6.2
- 6A. Román 6.5
- 3J. Aguirre 6.9
- 16W. Tesillo 7.2
- 77Á. Angulo 6.7
- 32S. Guzmán 6.9
- 10P. Ceppelini 7.2
- 21J. Campuzano ▼ 86' 7.2
- 27D. Asprilla ▼ 80' 6.6
- 29A. Sarmiento ▼ 66' 6.6
- 9A. Morelos 7.2
Dự bị 7
- 18M. Hinestroza ▲ 66' 7.0
- 19K. Viveros ▲ 80' 6.6
- 13J. Torres ▲ 86' 6.9
- 20J. Castro
- 33S. Velásquez
- 80J. Zapata
- 25L. Marquínez
Thống kê
04⚑7
⚑320
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
7Phạt góc3
3Việt vị2
24Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua1
243Chuyền bóng392
183Chuyền chính xác306
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu60
77Ghi được87
43Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận1.45
29Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai37