Atlético Nacional vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-1 Bucaramanga tại Primera A, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 4, hòa 4, Bucaramanga thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- DDWDD Bucaramanga
- 9' ▲ J. Arias ▼ C. Devenish
- 11' J. Aguirre · B. Palacios 1-0
- 45'+1 B. Palacios · J. Solis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Maza ▼ C. Mosquera
- 58' ▲ J. Pérez ▼ F. Rodríguez
- 58' ▲ J. Rodríguez ▼ D. Chávez
- 61' ▲ N. Moreno ▼ Ó. Perea
- 61' ▲ R. Mejía ▼ J. Solis
- 63' 2-1 J. Maza · S. Jiménez
- 76' ▲ A. Galeano ▼ D. Valencia
- 79' ▲ Jefferson Duque ▼ E. Ramírez
- 80' ▲ Jader ▼ B. Palacios
- 90'+5 Maximiliano Cantera
- 90'+2 Victor Mejia
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Castillo 6.3
- 42C. Devenish ▼ 9' 6.3
- 3J. Aguirre ⚽ 7.7
- 6A. Román 7.6
- 17A. Salazar 7.0
- 5Jhon Duque 6.9
- 30J. Solis ⇢ ▼ 61' 7.0
- 31B. Palacios ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.3
- 10M. Cantera 7.2
- 22Ó. Perea ▼ 61' 7.3
- 24E. Ramírez ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 36J. Arias ▲ 9' 7.2
- 7N. Moreno ▲ 61' 7.5
- 14R. Mejía ▲ 61' 6.9
- 9Jefferson Duque ▲ 79' 6.3
- 11Jader ▲ 80' 6.3
- 32É. Ocampo
- 25L. Marquinez
- 12J. Aguirre 7.2
- 6S. Jiménez ⇢ 6.3
- 2J. Mena 6.7
- 29C. Henao 6.9
- 22J. Marcelin 5.9
- 8V. Mejía 7.3
- 5D. Chávez ▼ 58' 6.3
- 28F. Rodríguez ▼ 58' 6.7
- 11C. Mosquera ▼ 46' 6.9
- 7M. Martínez 6.9
- 26D. Valencia ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 15J. Maza ⚽ ▲ 46' 7.3
- 30J. Pérez ▲ 58' 6.9
- 18J. Rodríguez ▲ 58' 6.7
- 33A. Galeano ▲ 76' 6.3
- 25S. Jérez
- 1C. Varela
- 14J. Becerra
Thống kê
01⚑10
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm13
8Trúng đích3
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
376Chuyền bóng432
297Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu42
106Ghi được36
73Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận0.86
27Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn13
59Hiệp hai17