Bucaramanga vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-1 Atlético Nacional tại Primera A, 20 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 2, hòa 4, Atlético Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- LWWWW Atlético Nacional
- 13' Gonzalo Lencina
- 33' ▲ B. Palacios ▼ Jhon Duque
- 45'+1 0-1 T. Ángel11m
- HT0-1
- 46' ▲ J. Becerra ▼ V. Mejía
- 46' ▲ T. Gutiérrez ▼ J. Maza
- 48' G. Lencina · G. Torres 1-1
- 50' Nicolás Marotta
- 52' Teófilo Gutiérrez
- 52' Jader
- 65' Tomás Ángel
- 80' ▲ B. Garcés ▼ G. Torres
- 81' ▲ D. Gómez ▼ C. Subero
- 89' ▲ A. Zárate ▼ J. Reina
- 89' ▲ J. Asprilla ▼ Jader
- 90'+3 Jork Becerra
- 90'+2 Brahian Palacios
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Aguirre 7.3
- 24C. Subero ▼ 81' 6.7
- 21F. Meza 6.6
- 3N. Marotta 6.9
- 17C. Flórez 6.5
- 8V. Mejía ▼ 46' 6.6
- 7G. Torres ⇢ ▼ 80' 7.0
- 10J. Reina ▼ 89' 7.5
- 31D. Chávez 6.3
- 15J. Maza ▼ 46' 6.3
- 18G. Lencina ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 14J. Becerra ▲ 46' 7.0
- 29T. Gutiérrez ▲ 46' 6.6
- 11B. Garcés ▲ 80' 6.3
- 19D. Gómez ▲ 81' 6.9
- 20A. Zárate ▲ 89'
- 32J. Sarmiento
- 88C. Henao
- 23K. Mier 6.9
- 6A. Román 6.6
- 2C. Zapata 7.0
- 3J. Aguirre 6.9
- 20D. Banguero 6.3
- 30J. Solis 6.9
- 5Jhon Duque ▼ 33' 6.5
- 15N. Palacio 6.9
- 26N. Deossa 7.3
- 21T. Ángel ⚽ 6.9
- 11Jader ▼ 89' 6.9
Dự bị 7
- 31B. Palacios ▲ 33' 7.2
- 37J. Asprilla ▲ 89'
- 29F. Charrupí
- 1H. Castillo
- 33S. Velásquez
- 19Ó. Perea
- 36J. Arias
Thống kê
04⚑8
⚑820
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm16
3Trúng đích5
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
8Phạt góc8
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
432Chuyền bóng281
354Chuyền chính xác214
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu74
36Ghi được106
46Thủng lưới73
0.86Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới27
13Trên 2.5 bàn33
17Hiệp hai59