Once Caldas
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportivo Cali

Once Caldas vs Deportivo Cali

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 4-0 Deportivo Cali tại Primera A, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 4, hòa 5, Deportivo Cali thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Phong độ
LDDWL Once Caldas
WDLDL Deportivo Cali
  1. 22' B. Arce 1-0
  2. 29' D. Moreno · J. Cardona 2-0
  3. 33' J. Córdoba D. Mina
  4. 33' L. Sandoval A. Parra
  5. 43' Edwin Castro
  6. HT2-0
  7. 46' E. Camargo F. Castro
  8. 54' B. Arce · A. García 3-0
  9. 57' Gustavo Ramírez
  10. 60' Billy Arce
  11. 65' S. Cárdenas B. Arce
  12. 65' Y. Valencia D. Lemos
  13. 72' Yeiler Valencia
  14. 77' J. Arce K. Salazar
  15. 77' G. Cabezas A. Arroyo
  16. 81' J. Mejia D. Moreno
  17. 81' S. Cubides A. García
  18. 85' M. Piedrahita A. Montaño
  19. 86' Y. Valencia · J. Mejia 4-0
  20. 87' Yeiler Valencia
  21. 87' Yeiler Valencia
  22. 89' Johar Mejía
  23. FT4-0

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Sarmiento
  1. 25E. Chaux 7.2
  2. 22J. Cuesta 7.3
  3. 2F. Torijano 7.3
  4. 5A. Correa 7.2
  5. 34J. Cardona 7.9
  6. 16L. Pérez 6.6
  7. 6A. Montaño ▼ 85' 7.2
  8. 20A. García ▼ 81' 7.2
  9. 11B. Arce ⚽2 ▼ 65' 9.2
  10. 8D. Lemos ▼ 65' 6.7
  11. 17D. Moreno ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 10S. Cárdenas ▲ 65' 6.7
  2. 26Y. Valencia ▲ 65' 7.3
  3. 9J. Mejia ▲ 81' 7.0
  4. 29S. Cubides ▲ 81' 6.6
  5. 21M. Piedrahita ▲ 85' 6.5
  6. 12G. Ortiz
  7. 18J. Riquett
Deportivo Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de la Pava
  1. 1J. Wallens 6.0
  2. 14A. Gutiérrez 6.2
  3. 35J. Díaz 6.2
  4. 16G. Mera 6.2
  5. 24B. Montaño 5.9
  6. 8F. Castro ▼ 46' 6.5
  7. 26K. Salazar ▼ 77' 6.6
  8. 10A. Arroyo ▼ 77' 6.3
  9. 27A. Parra ▼ 33' 6.3
  10. 31D. Mina ▼ 33' 6.2
  11. 9G. Ramírez 6.6

Dự bị 7

  1. 17J. Córdoba ▲ 33' 7.2
  2. 19L. Sandoval ▲ 33' 6.3
  3. 6E. Camargo ▲ 46' 6.6
  4. 22J. Arce ▲ 77' 6.9
  5. 28G. Cabezas ▲ 77' 6.7
  6. 4L. Haquín
  7. 38A. Rodríguez

Thống kê

141
620
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm9
7Trúng đích0
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
382Chuyền bóng466
283Chuyền chính xác365
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

42Trận đấu56
41Ghi được67
48Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu