Deportivo Cali vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 0-0 Once Caldas tại Primera A, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 1, hòa 5, Once Caldas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Trọng tài
- L. Castillo
- Phong độ
- WDLDL Deportivo Cali
- LDDWL Once Caldas
- 24' Robert Mejía
- HT0-0
- 52' Sebastián Palma
- 57' ▲ J. Pérez ▼ N. Quiñones
- 58' ▲ A. Estacio ▼ A. García
- 59' ▲ H. Preciado ▼ K. Velasco
- 68' ▲ N. Palacios ▼ M. Carreazo
- 75' ▲ J. Franco ▼ Juan Angulo
- 76' ▲ J. Córdoba ▼ Angelo Rodríguez
- 82' ▲ M. Ortega ▼ A. Colorado
- 90'+5 David Murillo
- 90'+2 ▲ N. Giraldo ▼ M. García
- FT0-0
Đội hình
- 12G. De Amores 7.2
- 13Juan Angulo ▼ 75' 6.9
- 27D. Andrade 6.9
- 17J. Arias 7.2
- 2J. Marsiglia 6.9
- 70J. Vásquez 7.2
- 21K. Velasco ▼ 59' 6.6
- 5A. Balanta 6.3
- 25A. Colorado ▼ 82' 6.9
- 29T. Gutiérrez 7.2
- 9Angelo Rodríguez ▼ 76' 6.2
Dự bị 7
- 7H. Preciado ▲ 59' 6.9
- 14J. Franco ▲ 75' 6.3
- 35J. Córdoba ▲ 76' 6.3
- 10M. Ortega ▲ 82' 6.7
- 4J. Caldera
- 6E. Camargo
- 1H. Acevedo
- 25J. Escobar 7.3
- 19Yoiver González 7.3
- 4D. Murillo 7.2
- 20A. García ▼ 58' 6.5
- 24J. Palma 6.9
- 34J. Cardona 7.2
- 14R. Mejía 6.7
- 21M. Carreazo ▼ 68' 6.5
- 33N. Quiñones ▼ 57' 6.7
- 9M. García ▼ 90' 7.2
- 15D. Quiñonez 7.0
Dự bị 7
- 16J. Pérez ▲ 57' 6.9
- 11A. Estacio ▲ 58' 7.3
- 26N. Palacios ▲ 68' 6.6
- 6N. Giraldo ▲ 90'
- 12G. Ortiz
- 10H. Otálvaro
- 32S. Guzmán
Thống kê
00⚑4
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm11
2Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
466Chuyền bóng274
345Chuyền chính xác169
74%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
56Trận đấu43
72Ghi được45
57Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai17