Deportivo Cali vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 0-0 Once Caldas tại Primera A, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 0, hòa 2, Once Caldas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Palmira
- Phong độ
- WDLDL Deportivo Cali
- LDDWL Once Caldas
- 27' Andrés Arroyo
- 27' Jorge Cardona
- HT0-0
- 46' ▲ S. Cárdenas ▼ D. Lemos
- 48' Andrés Arroyo
- 49' Andrés Arroyo
- 56' Jimmy Congo
- 60' ▲ E. Camargo ▼ R. Bustamante
- 60' ▲ J. Ramos ▼ A. Arroyo
- 67' ▲ L. Miranda ▼ J. Pajoy
- 67' ▲ Y. Valencia ▼ A. García
- 72' ▲ K. Viveros ▼ D. Mantilla
- 84' ▲ L. Pico ▼ G. Celis
- 85' Aldair Gutiérrez
- 87' ▲ N. Gallardo ▼ J. Cardona
- 88' Kevin Velasco
- FT0-0
Đội hình
- 12K. Dawson 7.6
- 17A. Gutiérrez 7.0
- 2K. Riascos 7.2
- 16G. Mera 7.3
- 15J. Tello 6.6
- 23Y. Congo 6.9
- 8R. Bustamante ▼ 60' 7.0
- 25A. Arroyo ▼ 60' 6.9
- 21K. Velasco 7.2
- 27G. Ramírez 6.9
- 11D. Mantilla ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 6E. Camargo ▲ 60' 7.2
- 31J. Ramos ▲ 60' 6.7
- 19K. Viveros ▲ 72' 6.7
- 4J. Caldera
- 13J. Cabal
- 22M. Sánchez
- 30S. Cortes
- 25E. Chaux 7.9
- 21M. Piedrahita 7.0
- 2F. Torijano 7.5
- 5A. Correa 7.7
- 34J. Cardona ▼ 87' 6.9
- 6L. Pérez 7.3
- 28G. Celis ▼ 84' 6.7
- 8D. Lemos ▼ 46' 6.9
- 20A. García ▼ 67' 6.6
- 22J. Pajoy ▼ 67' 6.7
- 17D. Moreno 7.0
Dự bị 7
- 10S. Cárdenas ▲ 46' 6.9
- 19L. Miranda ▲ 67' 6.3
- 26Y. Valencia ▲ 67' 6.3
- 14L. Pico ▲ 84' 6.3
- 30N. Gallardo ▲ 87' 6.9
- 18J. Riquett
- 12G. Ortiz
Thống kê
04⚑5
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng0
4Cứu thua5
415Chuyền bóng318
315Chuyền chính xác219
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu42
67Ghi được41
80Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai26