Santa Fe
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
America de Cali

Santa Fe vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-1 America de Cali tại Primera A, 3 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 4, America de Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Trọng tài
D. Escalante
Phong độ
DDDWD Santa Fe
WDWDW America de Cali
  1. 11' Elvis Mosquera
  2. 22' Wilson Morelo
  3. 32' John García
  4. 42' Dairon Mosquera
  5. 45' 0-1 C. Sierra · E. Mena
  6. HT0-1
  7. 46' E. Moreno K. Andrade
  8. 46' B. Vera E. Mosquera
  9. 53' Joel Graterol
  10. 63' A. Quintana G. Peña
  11. 64' J. Aja · M. Mier 1-1
  12. 65' J. Enamorado N. Moreno
  13. 70' Carlos Sánchez
  14. 70' Camilo Portilla
  15. 76' J. Rivas W. Morelo
  16. 78' D. Prieto W. De La Rosa
  17. 80' D. Hernández Deinner Quiñónes
  18. 86' D. Lemos E. Mena
  19. FT1-1

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arias
  1. 22L. Castellanos 6.7
  2. 5G. Perea 6.9
  3. 30D. Mosquera 6.9
  4. 3J. Aja 7.9
  5. 6C. Sánchez 7.2
  6. 11M. Mier 7.0
  7. 20H. Rivera 7.7
  8. 7N. Moreno ▼ 65' 7.3
  9. 28K. Mantilla 6.7
  10. 19W. Morelo ▼ 76' 6.3
  11. 17W. De La Rosa ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 29J. Enamorado ▲ 65' 6.7
  2. 15J. Rivas ▲ 76' 6.6
  3. 16D. Prieto ▲ 78' 6.2
  4. 13J. Aristizábal
  5. 18J. Herrera
  6. 25A. Moralez
  7. 1J. Silva
America de Cali Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Guimarães
  1. 1J. Graterol 6.6
  2. 21E. Mosquera ▼ 46' 6.3
  3. 15J. García 6.7
  4. 2M. Torres 6.6
  5. 5K. Andrade ▼ 46' 6.7
  6. 10Deinner Quiñónes ▼ 80' 6.2
  7. 4C. Sierra 7.3
  8. 27J. Portilla 6.9
  9. 26E. Mena ▼ 86' 7.9
  10. 20A. Ramos 6.9
  11. 29G. Peña ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 16E. Moreno ▲ 46' 6.5
  2. 30B. Vera ▲ 46' 6.7
  3. 9A. Quintana ▲ 63' 6.2
  4. 11D. Hernández ▲ 80' 6.5
  5. 8D. Lemos ▲ 86' 6.3
  6. 23D. Pino
  7. 12D. Novoa

Thống kê

036
240
69%Kiểm soát bóng31%
14Dứt điểm10
2Trúng đích2
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua1
524Chuyền bóng234
455Chuyền chính xác168
87%Chính xác chuyền72%

So sánh

50Trận đấu50
67Ghi được50
64Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu