America de Cali vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 2-0 Santa Fe tại Primera A, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 2, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- DDDWD Santa Fe
- 19' Sebastián Navarro
- 19' Edwar López
- 31' Marlon Balanta
- 39' Luis Ramos
- 40' ▲ J. Cavadia ▼ E. Balanta
- HT0-0
- 46' ▲ D. Torres ▼ T. Molina
- 46' ▲ H. Mosquera ▼ M. Balanta
- 48' R. Holgado 1-0
- 55' J. Pestana 2-0
- 61' ▲ J. Angulo ▼ A. Rodriguez
- 61' ▲ L. Angulo ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 64' Jeison Angulo
- 65' Marcos Mina
- 70' Johan Torres
- 71' Johan Torres
- 72' ▲ C. Barrios ▼ R. Holgado
- 78' ▲ J. Melendez ▼ J. Ararat
- 82' Brayan Medina
- 87' José Cavadia
- 90' ▲ P. Gomez ▼ L. Ramos
- FT2-0
Đội hình
- 12J. Soto 8.5
- 13M. Castillo 7.6
- 24J. Pestana ⚽ 8.0
- 23B. Medina 7.2
- 14D. Mina 7.3
- 8J. Quintero ⇢ 7.9
- 21S. Navarro 7.0
- 3E. Balanta ▼ 40' 6.2
- 11D. Vergara 7.3
- 22R. Holgado ⚽ ▼ 72' 7.6
- 9L. Ramos ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 47A. Sinisterra
- 6C. Tovar
- 92Y. Candelo
- 32F. Leys
- 29J. Cavadia ▲ 40' 7.3
- 16P. Gomez ▲ 90' 6.7
- 7C. Barrios ▲ 72' 6.7
- 12A. Mehring 7.2
- 17J. Ararat ▼ 78' 6.5
- 3V. Moreno 6.9
- 15I. R. Scarpeta Silgado 6.6
- 32C. Mafla 7.2
- 31T. Molina ▼ 46' 6.3
- 14J. Torres 5.9
- 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 61' 6.6
- 28E. Lopez 6.9
- 34M. Balanta ▼ 46' 6.9
- 9A. Rodriguez ▼ 61' 6.5
Dự bị 7
- 1A. Mosquera
- 4D. Ramirez
- 5J. Melendez ▲ 78' 6.7
- 24J. Angulo ▲ 61' 6.2
- 25L. Angulo ▲ 61' 6.7
- 16D. Torres ▲ 46' 6.9
- 23H. Mosquera ▲ 46' 6.3
Thống kê
05⚑11
⚑721
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm19
7Trúng đích5
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn8
11Phạt góc7
2Việt vị3
7Phạm lỗi6
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
391Chuyền bóng238
306Chuyền chính xác171
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu63
92Ghi được77
68Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.22
28Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai39