Santa Fe vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 America de Cali tại Primera A, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WDWDW America de Cali
- 41' Diego Hernández
- HT0-0
- 53' Jersson González
- 53' Edwin Velasco
- 58' ▲ E. Valencia ▼ C. Barrios
- 58' ▲ Ó. Hernández ▼ J. Quiñónes
- 59' Diego Hernández
- 59' Diego Hernández
- 63' Juan Zuluaga
- 64' ▲ Y. Velásquez ▼ J. Zuluaga
- 64' ▲ I. Scarpeta ▼ J. González
- 68' Elvis Perlaza
- 69' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 69' ▲ R. Rivas ▼ E. Velasco
- 77' Harold Rivera
- 80' F. Chaverra · J. Melendez 1-0
- 81' ▲ A. Ramos ▼ R. Holgado
- 83' ▲ D. Moreno ▼ H. Rodallega
- 83' ▲ D. Mosquera ▼ J. Torres
- 90'+5 Julian Millan
- 90'+3 Daniel Torres
- 90'+3 Jeisson Palacios
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.2
- 22E. Perlaza ▼ 69' 7.0
- 3M. Ortiz 7.2
- 32D. Hernández 5.9
- 29J. Millán 6.3
- 13F. Chaverra ⚽ 8.2
- 16D. Torres 6.7
- 14J. Torres ▼ 83' 6.9
- 8J. Zuluaga ▼ 64' 6.9
- 7J. González ▼ 64' 6.9
- 11H. Rodallega ▼ 83' 7.0
Dự bị 7
- 20Y. Velásquez ▲ 64' 6.7
- 15I. Scarpeta ▲ 64' 6.3
- 18J. Melendez ▲ 69' 6.9
- 17D. Moreno ▲ 83' 6.9
- 30D. Mosquera ▲ 83' 6.2
- 12J. Espitia
- 26W. Ovalle
- 1J. Graterol 6.7
- 13N. Castrillón 6.2
- 4A. Mosquera 6.7
- 5J. Palacios 7.2
- 24D. Bocanegra 6.9
- 21E. Velasco ▼ 69' 6.3
- 42J. Quiñónes ▼ 58' 6.9
- 17H. Rivera 6.9
- 28E. López 6.2
- 7C. Barrios ▼ 58' 6.3
- 9R. Holgado ▼ 81' 7.2
Dự bị 7
- 22E. Valencia ▲ 58' 6.6
- 23Ó. Hernández ▲ 58' 6.6
- 99R. Rivas ▲ 69' 6.3
- 20A. Ramos ▲ 81'
- 25A. Zapata
- 12J. Soto
- 36J. Escobar
Thống kê
17⚑3
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi6
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
270Chuyền bóng282
196Chuyền chính xác206
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu55
70Ghi được64
49Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.16
22Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai32