Santa Fe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
America de Cali

Santa Fe vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 0-0 America de Cali tại Primera A, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, America de Cali thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 6
Phong độ
DDDWD Santa Fe
WDWDW America de Cali
  1. 21' Rafael Carrascal
  2. 33' Franco Fagúndez
  3. 38' Luis Quiñones
  4. HT0-0
  5. 57' J. Lucumi E. Tortolero
  6. 62' H. Rodallega M. Lovera
  7. 62' E. Rodriguez N. Bustos
  8. 70' E. Olivera K. Balanta
  9. 70' J. Obrian L. Palacios
  10. 74' Jan Lucumí
  11. 77' A. Ramos T. Angel
  12. 77' J. Murillo L. Quinones
  13. 83' A. Zapata K. D. Toscano Bassa
  14. 89' M. Mina O. Bertel
  15. 89' Y. Quintero R. Carrascal
  16. FT0-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jose Lopez Fierro
  1. 12W. Asprilla 6.7
  2. 13H. Palacios 6.9
  3. 15I. R. Scarpeta Silgado 7.3
  4. 35K. Balanta ▼ 70' 7.3
  5. 24J. Angulo 6.5
  6. 14L. Palacios ▼ 70' 6.6
  7. 7J. Torres 7.3
  8. 6K. D. Toscano Bassa ▼ 83' 6.9
  9. 17M. Lovera ▼ 62' 6.7
  10. 19N. Bustos ▼ 62' 6.3
  11. 9F. Fagundez 7.0

Dự bị 9

  1. 31J. Espitia
  2. 4M. Puerta
  3. 18E. Olivera ▲ 70' 6.6
  4. 10A. Zapata ▲ 83' 6.9
  5. 39C. Portocarrero
  6. 42J. Zuniga
  7. 11H. Rodallega ▲ 62' 6.7
  8. 25E. Rodriguez ▲ 62' 6.3
  9. 77J. Obrian ▲ 70' 6.6
America de Cali Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Gonzalez
  1. 1Jean 7.7
  2. 26Y. D. Hurtado Torres 7.2
  3. 24C. Tovar 7.2
  4. 3D. Rosero 6.9
  5. 30O. Bertel ▼ 89' 7.2
  6. 23L. Quinones ▼ 77' 6.3
  7. 15R. Carrascal ▼ 89' 6.9
  8. 5J. Escobar 7.3
  9. 77E. Tortolero ▼ 57' 6.7
  10. 21T. Angel ▼ 77' 6.3
  11. 10Y. Guzman 7.0

Dự bị 10

  1. 12J. Montoya
  2. 2M. Torres
  3. 14M. Mina ▲ 89'
  4. 18Y. Quintero ▲ 89'
  5. 35K. Angulo
  6. 6J. Cavadia
  7. 29C. Amu
  8. 20A. Ramos ▲ 77' 6.7
  9. 7J. Murillo ▲ 77' 6.3
  10. 17J. Lucumi ▲ 57' 6.3

Thống kê

018
230
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm4
4Trúng đích0
9Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
8Phạt góc2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
252Chuyền bóng327
207Chuyền chính xác283
82%Chính xác chuyền87%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
6 8 - 6 +2 8
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

12Trận đấu13
19Ghi được26
10Thủng lưới8
1.58Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu