America de Cali vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 2-0 Santa Fe tại Primera A, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 2, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- DDDWD Santa Fe
- 19' Ivan Scarpetta
- 28' A. Ramos 1-0
- 35' Jader Quinones
- 44' ▲ A. Sarmiento ▼ C. Barrios
- 45'+3 Ever Valencia
- 45'+3 Fabián Sambueza
- HT1-0
- 51' A. Sarmiento · A. Ramos 2-0
- 58' Edwin Cardona
- 61' ▲ E. Batalla ▼ Y. Moreno
- 74' ▲ D. Quintero ▼ J. Quiñónes
- 74' ▲ J. García ▼ M. Mina
- 79' Fabián Sambueza
- 79' Fabián Sambueza
- 81' ▲ J. Torres ▼ E. Valencia
- 81' ▲ J. Aristizábal ▼ J. González
- 84' ▲ F. Suárez ▼ E. Cardona
- 84' ▲ V. Ibarbo ▼ A. Ramos
- 84' ▲ J. Aja ▼ I. Scarpeta
- 85' Kevin Londoño
- 90'+5 José Aja
- FT2-0
Đội hình
- 12J. Soto 7.3
- 26E. Mena 7.2
- 5K. Andrade 7.3
- 21E. Velasco 7.6
- 14M. Mina ▼ 74' 7.2
- 19L. Paz 7.3
- 27J. Portilla 6.9
- 7C. Barrios ▼ 44' 6.9
- 88E. Cardona ▼ 84' 8.0
- 42J. Quiñónes ▼ 74' 6.7
- 20A. Ramos ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.5
Dự bị 7
- 29A. Sarmiento ⚽ ▲ 44' 7.5
- 25D. Quintero ▲ 74' 6.7
- 15J. García ▲ 74' 7.2
- 9F. Suárez ▲ 84' 6.7
- 8V. Ibarbo ▲ 84' 6.7
- 36J. Escobar
- 1D. Novoa
- 1A. Silva 7.5
- 27F. Viáfara 6.3
- 15I. Scarpeta ▼ 84' 6.9
- 29J. Millán 6.2
- 16M. Garavito 6.3
- 5I. Rojas 6.5
- 77K. Londoño 6.7
- 24J. González ▼ 81' 6.3
- 23F. Sambueza 5.9
- 22E. Valencia ▼ 81' 6.0
- 9Y. Moreno ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 70E. Batalla ▲ 61' 6.7
- 14J. Torres ▲ 81' 6.9
- 13J. Aristizábal ▲ 81' 6.5
- 3J. Aja ▲ 84' 6.5
- 28E. Serje
- 12J. Espitia
- 17C. Marrugo
Thống kê
01⚑10
⚑261
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm7
7Trúng đích3
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
10Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
316Chuyền bóng235
212Chuyền chính xác128
67%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
55Trận đấu51
82Ghi được59
63Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
21Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai33