Santa Fe vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-1 America de Cali tại Primera A, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WDWDW America de Cali
- 23' Daniel Torres
- 31' 0-1 L. Ramos · C. Barrios
- 40' Jean Carlos Pestaña
- 44' Victor Moreno
- 45' Luis Ramos
- 45' Y. Velasquez · O. Fernandez 1-1
- 45' Y. Velasquez · A. Rodriguez 2-1
- HT2-1
- 51' Elvis Perlaza
- 59' ▲ E. Lopez ▼ J. Torres
- 59' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 62' ▲ B. Correa ▼ A. Mosquera
- 62' ▲ K. Gonzalez ▼ S. Navarro
- 66' ▲ M. Meli ▼ A. Rodriguez
- 70' Jhon Meléndez
- 75' ▲ J. Lucumi ▼ D. Borrero
- 75' ▲ Y. Garces ▼ L. Ramos
- 85' ▲ J. Romero ▼ J. Escobar
- 86' ▲ I. R. Scarpeta Silgado ▼ O. Fernandez
- 86' ▲ J. Angulo ▼ H. Mosquera
- 90'+6 Edwar López
- 90'+8 Rafael Carrascal
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Mosquera ▼ 62' 6.7
- 32C. Mafla 6.9
- 3V. Moreno 6.3
- 18E. Olivera 6.6
- 22E. Perlaza ▼ 59' 6.2
- 20Y. Velasquez ⚽2 9.6
- 16D. Torres 7.5
- 14J. Torres ▼ 59' 6.9
- 23H. Mosquera ▼ 86' 7.3
- 9A. Rodriguez ⇢ ▼ 66' 6.2
- 8O. Fernandez ⇢ ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 15I. R. Scarpeta Silgado ▲ 86' 6.9
- 10A. Zapata
- 28E. Lopez ▲ 59' 6.6
- 24J. Angulo ▲ 86' 6.7
- 30E. Sanchez
- 13K. Chaverra
- 5J. Melendez ▲ 59' 6.7
- 17M. Meli ▲ 66' 6.3
- 12J. Soto 7.6
- 2D. Bocanegra 6.9
- 4A. Mosquera ▼ 62' 6.5
- 24J. Pestana 6.3
- 14D. Mina 6.6
- 5J. Escobar ▼ 85' 6.9
- 10R. Carrascal 6.9
- 7C. Barrios ⇢ 6.9
- 8D. Borrero ▼ 75' 6.2
- 21S. Navarro ▼ 62' 6.3
- 9L. Ramos ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 27S. Silva
- 31O. Bertel
- 30M. Caicedo
- 16B. Correa ▲ 62' 6.9
- 19L. Paz
- 33J. Romero ▲ 85' 6.6
- 77K. Gonzalez ▲ 62' 6.5
- 17J. Lucumi ▲ 75' 6.5
- 36Y. Garces ▲ 75' 6.2
Thống kê
05⚑5
⚑230
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm13
6Trúng đích3
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
2Cứu thua4
315Chuyền bóng530
248Chuyền chính xác452
79%Chính xác chuyền85%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu73
77Ghi được92
62Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai54