Santa Fe vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-0 America de Cali tại Primera A, 15 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 2, America de Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- WDWDW America de Cali
- -5' John García
- 10' J. Enamorado 1-0
- 18' ▲ H. Rodallega ▼ W. Morelo
- 23' Fabián Sambueza
- 31' Darwin Quintero
- 41' Harold Rivera
- 45'+3 Julian Millan
- HT1-0
- 55' J. Aja · J. Enamorado 2-0
- 57' Luis Sánchez
- 58' ▲ A. Sarmiento ▼ C. Barrios
- 58' ▲ A. Ramos ▼ L. Sánchez
- 77' ▲ J. González ▼ W. De La Rosa
- 78' ▲ C. Marrugo ▼ F. Sambueza
- 78' ▲ L. Mosquera ▼ L. Paz
- 84' ▲ J. Barboza ▼ H. Rivera
- 84' ▲ N. Moreno ▼ J. Enamorado
- 85' ▲ D. Quiñones ▼ E. Mena
- 85' ▲ D. Mosquera ▼ F. Suárez
- 90' Jersson González
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Silva
- 27F. Viáfara
- 3J. Aja
- 29J. Millán
- 30D. Mosquera
- 20H. Rivera ▼ 84'
- 5I. Rojas
- 9W. De La Rosa ▼ 77'
- 23F. Sambueza ▼ 78'
- 10J. Enamorado ▼ 84'
- 19W. Morelo ▼ 18'
Dự bị 7
- 11H. Rodallega ▲ 18'
- 24J. González ▲ 77'
- 80C. Marrugo ▲ 78'
- 8J. Barboza ▲ 84'
- 7N. Moreno ▲ 84'
- 12J. Espitia
- 4D. Ramírez
- 1D. Novoa
- 26E. Mena ▼ 85'
- 3B. Córdoba
- 5K. Andrade
- 21E. Velasco
- 19L. Paz ▼ 78'
- 27J. Portilla
- 11L. Sánchez ▼ 58'
- 25D. Quintero
- 7C. Barrios ▼ 58'
- 9F. Suárez ▼ 85'
Dự bị 7
- 29A. Sarmiento ▲ 58'
- 20A. Ramos ▲ 58'
- 16L. Mosquera ▲ 78'
- 13D. Quiñones ▲ 85'
- 18D. Mosquera ▲ 85'
- 15J. García
- 12L. Quintero
Thống kê
04⚑7
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm11
10Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua8
321Chuyền bóng389
237Chuyền chính xác303
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
51Trận đấu55
59Ghi được82
65Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai38