America de Cali vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 0-0 Santa Fe tại Primera A, 12 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 2, hòa 2, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- DDDWD Santa Fe
- 19' Rodrigo Holgado
- 28' Dairon Mosquera
- HT0-0
- 46' ▲ J. Zuluaga ▼ J. Torres
- 46' ▲ A. Rodríguez ▼ D. Mosquera
- 46' ▲ D. Torres ▼ J. Duque
- 46' ▲ J. Monroy ▼ J. Melendez
- 49' Daniel Bocanegra
- 54' Marcelo Ortíz
- 63' ▲ Y. Garcés ▼ J. Escobar
- 74' Hugo Rodallega
- 83' ▲ L. Paz ▼ A. Zapata
- 83' ▲ J. Cardona ▼ E. Perlaza
- 88' Daniel Torres
- 90'+1 Andrés Mosquera
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Soto 7.2
- 14M. Mina 7.3
- 2D. Bocanegra 7.2
- 3É. Balanta 6.6
- 92Y. Candelo 7.3
- 32F. Leys 7.2
- 36J. Escobar ▼ 63' 6.9
- 7C. Barrios 6.6
- 25A. Zapata ▼ 83' 6.5
- 11D. Vergara 7.0
- 9R. Holgado 3.2
Dự bị 6
- 35Y. Garcés ▲ 63' 6.5
- 19L. Paz ▲ 83' 6.5
- 42J. Quiñónes
- 4A. Mosquera
- 16Pipe Gómez
- 30L. Quintero
- 1A. Mosquera 6.6
- 22E. Perlaza ▼ 83' 7.5
- 3M. Ortiz 7.2
- 15I. Scarpeta 7.5
- 30D. Mosquera ▼ 46' 6.6
- 18J. Melendez ▼ 46' 6.9
- 14J. Torres ▼ 46' 6.7
- 21J. Duque ▼ 46' 6.7
- 25S. Cuero 6.7
- 28E. López 6.7
- 11H. Rodallega 7.3
Dự bị 7
- 8J. Zuluaga ▲ 46' 6.6
- 9A. Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 16D. Torres ▲ 46' 6.3
- 17J. Monroy ▲ 46' 6.9
- 7J. Cardona ▲ 83' 6.9
- 12J. Espitia
- 4D. Ramírez
Thống kê
11⚑3
⚑450
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm7
0Trúng đích2
3Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
319Chuyền bóng430
225Chuyền chính xác345
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu58
64Ghi được70
48Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận1.21
22Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai38