Wuhan Three Towns vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 0-0 Tianjin Teda tại Super League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 2, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LLDDW Tianjin Teda
- 45' Adriano Firmino
- HT0-0
- 46' ▲ Zheng Kaimu ▼ He Guan
- 54' ▲ Ji Shengpan ▼ Wang Qiuming
- 54' ▲ Chen Zhexuan ▼ Huang Jiahui
- 61' ▲ Wu Xinghan ▼ Ba Dun
- 61' ▲ Xie Weijun ▼ Wang Xianjun
- 69' Cristian Salvador
- 73' ▲ J. Xiong ▼ Zhang Xiaobin
- 84' ▲ Long Wei ▼ Adriano Firmino
- 85' ▲ Wang Jinxian ▼ K. Bevis
- 90'+3 ▲ J. Liu ▼ Xadas
- FT0-0
Đội hình
- 22Fang Jingqi 8.3
- 23Ming Tian 6.9
- 2He Guan ▼ 46' 6.9
- 11Li Ang 7.5
- 4Xu Haofeng 7.6
- 50A. Leautey 7.2
- 18Zhang Xiaobin ▼ 73' 7.3
- 20Adriano Firmino ▼ 84' 6.6
- 10K. Bevis ▼ 85' 6.6
- 7Gustavo Sauer 7.5
- 29J. Cadiz 6.2
Dự bị 12
- 31Guo Jiayu
- 28Wang Denny
- 19Liu Yiming
- 5Li Shenyuan
- 8Wang Jinxian ▲ 85' 6.7
- 12Liao Chengjian
- 15Chen Zhechao
- 16Min Zixi
- 13Zheng Kaimu ▲ 46' 7.3
- 6Long Wei ▲ 84' 6.6
- 21J. Xiong ▲ 73' 6.9
- 9Zheng Haoqian
- 25Yan Bingliang 7.3
- 29Ba Dun ▼ 61' 6.9
- 4Yang Fan 7.0
- 18A. Cordoba 7.3
- 6Wang Xianjun ▼ 61' 6.3
- 31Sun Ming-Him 7.2
- 8Xadas ▼ 90' 6.9
- 14Huang Jiahui ▼ 54' 6.6
- 10C. Salvador 7.3
- 30Wang Qiuming ▼ 54' 6.3
- 9A. Quiles 6.9
Dự bị 11
- 21Qi Yuxi
- 3Wang Zhenghao
- 20Ji Shengpan ▲ 54' 6.9
- 17Wu Xinghan ▲ 61' 7.3
- 28Guo Hao
- 24Chen Zhexuan ▲ 54' 6.9
- 22Li Yongjia
- 16Liu Shuai
- 11Xie Weijun ▲ 61' 7.2
- 19J. Liu ▲ 90'
- 40Shi Yan
Thống kê
01⚑12
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
28Dứt điểm11
4Trúng đích5
11Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
13Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
494Chuyền bóng329
428Chuyền chính xác246
87%Chính xác chuyền75%
3.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
15Ghi được13
9Thủng lưới10
1.88Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai11