Wuhan Three Towns vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 0-1 Tianjin Teda tại Super League, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 2, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- LDDWW Tianjin Teda
- 25' Robert Berić
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yakubu ▼ Luo Jing
- 46' ▲ Xie Pengfei ▼ Wei Shihao
- 46' ▲ Gao Zhunyi ▼ Jiang Zhipeng
- 55' 0-1 R. Berić · Ba Dun
- 57' Robert Berić
- 62' ▲ Davidson ▼ Duan Liuyu
- 62' ▲ Fran Mérida ▼ Farley Rosa
- 62' ▲ Yang Fan ▼ Su Yuanjie
- 75' Fran Mérida
- 76' ▲ Xie Weijun ▼ R. Berić
- 76' ▲ Tian Yinong ▼ Guo Hao
- 81' ▲ Lü Haidong ▼ Zhang Wentao
- 82' ▲ Qian Yumiao ▼ Ba Dun
- 90'+7 Jingqi Fang
- FT0-1
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 6.9
- 2Li Yang 6.7
- 18Liu Yiming 7.3
- 19Zhang Wentao ▼ 81' 6.3
- 17Chen Yuhao 6.6
- 8Yan Dinghao 7.2
- 12Zhang Xiaobin 6.6
- 15Jiang Zhipeng ▼ 46' 6.9
- 14Luo Jing ▼ 46' 6.5
- 4Wei Shihao ▼ 46' 6.7
- 24Duan Liuyu ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 9A. Yakubu ▲ 46' 6.9
- 30Xie Pengfei ▲ 46' 7.2
- 20Gao Zhunyi ▲ 46' 6.6
- 11Davidson ▲ 62' 6.5
- 32Lü Haidong ▲ 81' 6.2
- 37Min Zixi
- 31Guo Jiayu
- 34Xia Zihao
- 16Yang Kuo
- 23Ren Hang
- 25Deng Hanwen
- 38Yu Tianle
- 22Fang Jingqi 7.6
- 32Su Yuanjie ▼ 62' 6.9
- 6Han Pengfei 7.2
- 2David Andújar 7.2
- 16Yang Zihao 7.2
- 36Guo Hao ▼ 76' 7.3
- 10Farley Rosa ▼ 62' 6.5
- 30Wang Qiuming 6.7
- 34P. Vitanov 7.2
- 29Ba Dun ⇢ ▼ 82' 7.9
- 9R. Berić ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 12
- 38Fran Mérida ▲ 62' 6.6
- 4Yang Fan ▲ 62' 6.9
- 11Xie Weijun ▲ 76' 6.5
- 31Tian Yinong ▲ 76' 6.3
- 23Qian Yumiao ▲ 82' 6.3
- 40Shi Yan
- 20Wang Jianan
- 24Piao Taoyu
- 8Zhao Yingjie
- 3Wang Zhenghao
- 19Chang Feiya
- 25Yan Bingliang
Thống kê
00⚑4
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm16
3Trúng đích4
9Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị6
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
481Chuyền bóng494
413Chuyền chính xác420
86%Chính xác chuyền85%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
66Ghi được42
49Thủng lưới31
1.69Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai20