Tianjin Teda vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 0-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 2, Wuhan Three Towns thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 22
- Trọng tài
- Tang Shunqi
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 30' Hang Ren
- HT0-0
- 58' Zhenghao Wang
- 61' ▲ Shi Yan ▼ Ba Dun
- 62' ▲ R. Berič ▼ Xie Weijun
- 68' ▲ Deng Zhuoxiang ▼ Deng Hanwen
- 68' ▲ Xu Haoyang ▼ Zhang Wentao
- 72' 0-1 Marcão
- 85' ▲ Zhou Tong ▼ Wang Zhenghao
- 85' ▲ Piao Taoyu ▼ Fran Mérida
- 88' Senwen Luo
- 88' ▲ Xiong Fei ▼ Xie Pengfei
- 90'+4 ▲ Duan Yunzi ▼ Luo Senwen
- 90'+5 ▲ Qu Cheng ▼ Marcão
- FT0-1
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.6
- 2David Andújar 7.3
- 4Yang Fan 6.6
- 3Wang Zhenghao ▼ 85' 6.6
- 38Fran Mérida ▼ 85' 6.9
- 18Farley Rosa 6.9
- 30Wang Qiuming 6.6
- 29Ba Dun ▼ 61' 6.6
- 31Tian Yinong 7.2
- 32Su Yuanjie 6.5
- 11Xie Weijun ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 40Shi Yan ▲ 61' 6.9
- 9R. Berič ▲ 62' 6.2
- 7Zhou Tong ▲ 85' 6.3
- 24Piao Taoyu ▲ 85' 6.9
- 27Zhang Wei
- 21Zhang Xingliang
- 26Xu Jiamin
- 33Song Yue
- 25Yan Bingliang
- 23Qian Yumiao
- 6Gao Jiarun
- 8Zhao Yingjie
- 22Liu Dianzuo 7.6
- 23Ren Hang 7.7
- 20Gao Zhunyi 6.2
- 19Zhang Wentao ▼ 68' 7.0
- 4Yaki Yen 7.3
- 25Deng Hanwen ▼ 68' 7.2
- 30Xie Pengfei ▼ 88' 6.9
- 31Luo Senwen ▼ 90' 7.0
- 12Zhang Xiaobin 7.2
- 13Marcão ⚽ ▼ 90' 6.9
- 11Davidson 6.9
Dự bị 12
- 8Deng Zhuoxiang ▲ 68' 6.7
- 37Xu Haoyang ▲ 68' 6.7
- 2Xiong Fei ▲ 88' 6.3
- 6Duan Yunzi ▲ 90'
- 17Qu Cheng ▲ 90'
- 32Lü Haidong
- 10Sang Yifei
- 16Yang Kuo
- 33He Tongshuai
- 1Wu Fei
- 40Zhang Hui
- 21He Chao
Thống kê
01⚑5
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
3Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
5Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
420Chuyền bóng455
354Chuyền chính xác386
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
49Ghi được100
42Thủng lưới35
1.4Bàn thắng mỗi trận2.63
12Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai51