Tianjin Teda
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wuhan Three Towns

Tianjin Teda vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 4-0 Wuhan Three Towns tại Super League, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 3, hòa 2, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 24
Phong độ
LLDDW Tianjin Teda
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. 20' Liao Chengjian
  2. 29' Wang Qiuming 1-0
  3. 45' A. Quiles · J. Ros 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Long Wei Zheng Kaimu
  6. 46' A. Tudorie Zheng Haoqian
  7. 60' Zhong Jinbao Liao Chengjian
  8. 67' A. Ademi Wang Qiuming
  9. 67' Guo Hao C. Salvador
  10. 68' Wang Jinxian Darlan
  11. 69' Park Ji-soo
  12. 72' Xadas · A. Ademi 3-0
  13. 80' Shen Zigui M. Palacios
  14. 81' Fan Yang
  15. 81' Chen Zhexuan A. Quiles
  16. 81' J. Liu Huang Jiahui
  17. 82' Gustavo Sauer
  18. 84' Wang Xianjun Yang Fan
  19. 89' Xadas · J. Liu 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 7.5
  2. 29Ba Dun 7.3
  3. 11Xie Weijun 6.9
  4. 37J. Ros 8.2
  5. 4Yang Fan ▼ 84' 6.6
  6. 31Sun Ming-Him 7.3
  7. 8Xadas ⚽2 9.3
  8. 10C. Salvador ▼ 67' 6.9
  9. 14Huang Jiahui ▼ 81' 7.2
  10. 30Wang Qiuming ▼ 67' 7.3
  11. 9A. Quiles ▼ 81' 7.7

Dự bị 12

  1. 22Fang Jingqi
  2. 23Qian Yumiao
  3. 3Wang Zhenghao
  4. 6Wang Xianjun ▲ 84' 6.7
  5. 7A. Ademi ▲ 67' 7.0
  6. 24Chen Zhexuan ▲ 81' 6.7
  7. 36Guo Hao ▲ 67' 6.6
  8. 13Li Yongjia
  9. 19J. Liu ▲ 81' 7.3
  10. 5Ruan Yang
  11. 40Shi Yan
  12. 32Su Yuanjie
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 14Shao Puliang 5.9
  2. 28Wang Denny 6.9
  3. 5Park Ji-Su 6.3
  4. 13Zheng Kaimu ▼ 46' 6.2
  5. 23Hang Ren 6.3
  6. 61Wang Kang 6.2
  7. 7Gustavo Sauer 6.3
  8. 12Liao Chengjian ▼ 60' 6.2
  9. 10Darlan ▼ 68' 6.2
  10. 11M. Palacios ▼ 80' 6.9
  11. 29Zheng Haoqian ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 45Guo Jiayu
  2. 1Wei Minzhe
  3. 15Chen Zhechao
  4. 2He Guan
  5. 18Liu Yiming
  6. 43Memetimin Zikrulla
  7. 6Long Wei ▲ 46' 7.2
  8. 8Wang Jinxian ▲ 68' 6.7
  9. 56Zhang Zhenyang
  10. 30Zhong Jinbao ▲ 60' 6.5
  11. 9A. Tudorie ▲ 46' 6.9
  12. 22Shen Zigui ▲ 80'

Thống kê

013
130
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm13
6Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc1
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
492Chuyền bóng402
422Chuyền chính xác336
86%Chính xác chuyền84%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu31
43Ghi được35
44Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu