Wuhan Three Towns vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 2, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LLDDW Tianjin Teda
- 1' 0-1 C. Salvador · A. Quiles
- HT0-1
- 55' ▲ Zheng Haoqian ▼ Wang Jinxian
- 61' A. Tudorie · Gustavo Sauer 1-1
- 62' Alexandru Tudorie
- 69' Cristian Salvador
- 70' ▲ Su Yuanjie ▼ Ba Dun
- 75' ▲ J. Liu ▼ Wang Qiuming
- 75' ▲ Xie Weijun ▼ Sun Ming-Him
- 76' Yuanjie Su
- 77' Zheng Haoqian 2-1
- 79' ▲ Zheng Kaimu ▼ Long Wei
- 79' ▲ Tayir Shewketjan ▼ Liu Yiming
- 79' ▲ Zhong Jinbao ▼ A. Tudorie
- 84' ▲ Li Yongjia ▼ C. Salvador
- 84' ▲ Ruan Yang ▼ Xadas
- 90'+7 Jingqi Fang
- 90'+4 Zihao Yang
- 90'+5 ▲ Darlan ▼ Liao Chengjian
- FT2-1
Đội hình
- 14Shao Puliang 6.9
- 25Deng Hanwen 7.2
- 18Liu Yiming ▼ 79' 6.9
- 5Park Ji-Su 7.0
- 15Chen Zhechao 6.7
- 8Wang Jinxian ▼ 55' 6.3
- 12Liao Chengjian ▼ 90' 7.0
- 6Long Wei ▼ 79' 7.2
- 11M. Palacios 6.9
- 7Gustavo Sauer ⇢ 7.9
- 9A. Tudorie ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 13Zheng Kaimu ▲ 79' 6.6
- 29Zheng Haoqian ⚽ ▲ 55' 7.6
- 26Zhang Tao
- 32You Wenjie
- 3Tayir Shewketjan ▲ 79' 6.3
- 16Z. Zou
- 45Guo Jiayu
- 1Wei Minzhe
- 27Y. Liu 6.9
- 10Darlan ▲ 90'
- 28Wang Denny
- 30Zhong Jinbao ▲ 79' 6.3
- 22Fang Jingqi 8.0
- 29Ba Dun ▼ 70' 7.2
- 37J. Ros 6.2
- 6Wang Xianjun 6.6
- 16Yang Zihao 6.2
- 14Huang Jiahui 6.6
- 30Wang Qiuming ▼ 75' 6.7
- 10C. Salvador ⚽ ▼ 84' 7.2
- 8Xadas ▼ 84' 6.7
- 31Sun Ming-Him ▼ 75' 6.7
- 9A. Quiles ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 13Li Yongjia ▲ 84' 6.7
- 1Li Yuefeng
- 25Yan Bingliang
- 19J. Liu ▲ 75' 6.5
- 3Wang Zhenghao
- 23Qian Yumiao
- 11Xie Weijun ▲ 75' 6.6
- 5Ruan Yang ▲ 84' 6.6
- 32Su Yuanjie ▲ 70' 5.9
- 36Guo Hao
Thống kê
00⚑4
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
10Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua8
459Chuyền bóng390
388Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền81%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
31Trận đấu33
35Ghi được43
64Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai22