Wuhan Three Towns vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 2, Tianjin Teda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LLDDW Tianjin Teda
- 34' Pedro Henrique · Jiang Zhipeng 1-0
- 38' 1-1 A. Ademi11m
- HT1-1
- 46' ▲ Liu Ruofan ▼ Zhang Tao
- 57' Deng Hanwen · Liu Ruofan 2-1
- 66' ▲ Liu Junxian ▼ Wang Zhenghao
- 66' ▲ Guo Hao ▼ I. Fiolić
- 72' ▲ Tao Qianglong ▼ He Chao
- 73' ▲ Shi Yan ▼ Wang Xianjun
- 73' ▲ Yang Zihao ▼ Xie Weijun
- 80' ▲ Asqer Afrden ▼ Liu Yue
- 80' ▲ Luo Senwen ▼ Darlan
- 82' Zhipeng Jiang
- 83' Albion Ademi
- 89' ▲ Ding Haifeng ▼ Wang Qiuming
- 90'+2 Pedro Henrique
- 90'+2 ▲ Ren Hang ▼ Pedro Henrique
- FT2-1
Đội hình
- 32Liu Dianzuo 7.0
- 25Deng Hanwen ⚽ 7.2
- 2D. Arboleda 7.0
- 5Park Ji-Soo 7.0
- 4Jiang Zhipeng ⇢ 7.7
- 43Zhang Tao ▼ 46' 6.7
- 12Zhang Xiaobin 7.0
- 21He Chao ▼ 72' 6.7
- 19Liu Yue ▼ 80' 7.2
- 37Darlan ▼ 80' 7.2
- 9Pedro Henrique ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 8Liu Ruofan ▲ 46' 7.7
- 7Tao Qianglong ▲ 72' 6.5
- 20Asqer Afrden ▲ 80'
- 10Luo Senwen ▲ 80' 6.5
- 23Ren Hang ▲ 90'
- 6Ablahan Haliq
- 42Min Zixi
- 28Denny Wang Yi
- 16Zhang Hui
- 38Chen Xing
- 18Liu Yiming
- 40Yusup Umidjan
- 22Fang Jingqi 6.3
- 15Ming Tian 6.5
- 6Han Pengfei 6.2
- 21M. Škorić 6.7
- 4Wang Xianjun ▼ 73' 6.7
- 3Wang Zhenghao ▼ 66' 6.3
- 29Ba Dun 6.6
- 30Wang Qiuming ▼ 89' 6.7
- 10I. Fiolić ▼ 66' 6.5
- 7A. Ademi ⚽ 6.9
- 11Xie Weijun ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 19Liu Junxian ▲ 66' 6.7
- 36Guo Hao ▲ 66' 6.5
- 40Shi Yan ▲ 73' 6.6
- 16Yang Zihao ▲ 73' 6.6
- 33Ding Haifeng ▲ 89'
- 32Su Yuanjie
- 5Yu Yang
- 17Sun Xuelong
- 18Gao Huaze
- 23Qian Yumiao
- 24Xiao Junlong
- 1Li Yuefeng
Thống kê
02⚑4
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
444Chuyền bóng414
376Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền78%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
34Ghi được49
48Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai32