Chengdu Better City vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 4-5 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 4, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Shuangliu Sports Centre, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 2' He Yiran 1-0
- 21' 1-1 L. Asue · J. Teixeira
- 35' Wellington Silva · Wang Ziming 2-1
- HT2-1
- 50' Wang Ziming
- 51' 2-2 L. Asue
- 53' 2-3 Rafael Ratao · L. Asue
- 61' ▲ Liao Lisheng ▼ Yang Ming-Yang
- 61' ▲ Romulo ▼ Wang Ziming
- 61' ▲ Xie Pengfei ▼ Xu Haoyang
- 67' 2-4 L. Asue · Wu Xi
- 70' ▲ Y. Li ▼ E. Sorokin
- 74' 2-5 Xie Pengfei · Chan Shinichi
- 75' ▲ Abduweli Behram ▼ He Yiran
- 75' ▲ Liao Rongxiang ▼ Wei Shihao
- 79' Qinghao Xue
- 82' ▲ Wang Haijian ▼ Gao Tianyi
- 82' Felipe Silva11m 3-5
- 83' ▲ Saulo Mineiro ▼ L. Asue
- 89' Han Pengfei
- 90'+7 Han Pengfei
- 90'+1 Chenjie Zhu
- 90'+1 ▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi
- 90'+1 ▲ Yang Shuai ▼ J. Teixeira
- 90' Felipe Silva11m 4-5
- FT4-5
Đội hình
- 32Liu Dianzuo 5.3
- 4He Yiran ⚽ ▼ 75' 6.0
- 18Han Pengfei 6.6
- 28E. Sorokin ▼ 70' 6.3
- 2H. Hu 5.9
- 16Yang Ming-Yang ▼ 61' 6.2
- 5Matheus Jussa 6.7
- 11Wellington Silva ⚽ 8.5
- 20Wang Ziming ⇢ ▼ 61' 5.9
- 7Wei Shihao ▼ 75' 6.3
- 9Felipe Silva ⚽2 8.5
Dự bị 12
- 1Jian Tao
- 19Y. Dong
- 22Y. Li ▲ 70' 6.2
- 3A. C. Jojo
- 17Wang Dongsheng
- 25Muzepper Murahmetjan
- 23Liao Lisheng ▲ 61' 6.3
- 10Romulo ▲ 61' 6.5
- 39Gan Chao
- 29M. Iminqari
- 27Abduweli Behram ▲ 75' 6.3
- 58Liao Rongxiang ▲ 75' 6.7
- 1Xue Qinghao 5.9
- 13W. Manafa 5.3
- 6Li Songyi 5.7
- 5Zhu Chenjie 5.3
- 27Chan Shinichi ⇢ ▼ 90' 6.5
- 19L. Asue ⚽3 ▼ 83' 10.0
- 17Gao Tianyi ▼ 82' 6.5
- 15Wu Xi ⇢ 7.3
- 21Xu Haoyang ▼ 61' 6.3
- 9Rafael Ratao 6.7
- 10J. Teixeira ⇢ ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 24Ma Zhen
- 39D. Sun
- 16Yang Zexiang ▲ 90'
- 26Yang Shuai ▲ 90'
- 25Zhu Yue
- 2Wang Shilong
- 3Jin Shunkai
- 38Wu Qipeng
- 30Xie Pengfei ⚽ ▲ 61' 7.2
- 33Wang Haijian ▲ 82' 6.3
- 45Han Jiawen
- 11Saulo Mineiro ▲ 83' 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm16
5Trúng đích7
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc8
4Việt vị4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
411Chuyền bóng376
364Chuyền chính xác322
89%Chính xác chuyền86%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
18Ghi được23
18Thủng lưới23
1.64Bàn thắng mỗi trận1.92
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai12