Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Chengdu Better City
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-1 Chengdu Better City tại Super League, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 2, hòa 3, Chengdu Better City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- LWLWD Chengdu Better City
- 20' Jiang Shenglong · Zhu Chenjie 1-0
- 28' 1-1 Andrigo · Ai Kesen
- 33' Haoyang Xu
- HT1-1
- 46' ▲ Aidi Fulangxisi ▼ Jin Yangyang
- 46' ▲ Wang Haijian ▼ Wu Xi
- 46' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Gan Chao
- 59' Chenjie Zhu
- 60' ▲ Dai Wai-tsun ▼ Yu Hanchao
- 72' ▲ João Teixeira ▼ C. Bassogog
- 74' Zhuoyi Feng
- 75' Zhuoyi Feng
- 80' ▲ Cao Yunding ▼ M. Hing-Glover
- 81' ▲ M. Palacios ▼ Ai Kesen
- 82' Haijian Wang
- 86' ▲ Dong Yanfeng ▼ Hu Ruibao
- 90'+4 Jian Tao
- 90'+5 ▲ Liu Tao ▼ Yang Yiming
- 90'+5 ▲ R. Windbichler ▼ Andrigo
- FT1-1
Đội hình
- 1Ma Zhen 6.9
- 22Jin Yangyang ▼ 46' 6.3
- 4Jiang Shenglong ⚽ 7.3
- 5Zhu Chenjie ⇢ 6.7
- 2M. Hing-Glover ▼ 80' 6.7
- 6I. Amadou 6.6
- 15Wu Xi ▼ 46' 6.6
- 7Xu Haoyang 7.0
- 17C. Bassogog ▼ 72' 6.9
- 11C. Malele 6.5
- 20Yu Hanchao ▼ 60' 6.7
Dự bị 12
- 32Aidi Fulangxisi ▲ 46' 6.5
- 33Wang Haijian ▲ 46' 6.6
- 9Dai Wai-tsun ▲ 60' 6.7
- 10João Teixeira ▲ 72' 6.7
- 28Cao Yunding ▲ 80' 6.5
- 21Cui Lin
- 38Wen Jiabao
- 29Zhou Junchen
- 30Bao Yaxiong
- 24Xu Yougang
- 18Zhang Wei
- 41Zhou Zhengkai
- 16Jian Tao 6.9
- 20Tang Miao 6.9
- 23Yang Yiming ▼ 90' 6.9
- 5Hu Ruibao ▼ 86' 6.5
- 3Tang Xin 6.5
- 39Gan Chao ▼ 46' 6.6
- 8Chow Tim 7.3
- 11Kim Min-Woo 6.3
- 18Andrigo ⚽ ▼ 90' 7.9
- 21Felipe 7.2
- 9Ai Kesen ⇢ ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 6Feng Zhuoyi ▲ 46' 6.2
- 7M. Palacios ▲ 81' 6.5
- 19Dong Yanfeng ▲ 86' 6.9
- 26Liu Tao ▲ 90'
- 40R. Windbichler ▲ 90'
- 13Hu Jing
- 27Liu Bin
- 24Tang Chuang
- 22Wang Chu
- 36Gou Junchen
- 1Geng Xiaofeng
- 17Gan Rui
Thống kê
03⚑4
⚑111
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
358Chuyền bóng505
271Chuyền chính xác425
76%Chính xác chuyền84%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
45Ghi được51
33Thủng lưới32
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai26