Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chengdu Better City

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Chengdu Better City

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-1 Chengdu Better City tại Super League, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 2, hòa 3, Chengdu Better City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 15
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LWLWD Chengdu Better City
  1. 4' 0-1 Jiang Shenglongphản lưới
  2. 16' C. Malele · Yu Hanchao 1-1
  3. 45'+4 Rômulo
  4. HT1-1
  5. 58' Gao Tianyi Xu Haoyang
  6. 58' João Teixeira Yu Hanchao
  7. 67' Mirahmetjan Muzepper Gan Chao
  8. 67' Tang Chuang Andrigo
  9. 72' Rômulo
  10. 78' Wang Haijian I. Amadou
  11. 82' Xie Pengfei Wilson Manafá
  12. 87' Li Yang Yang Yiming
  13. FT1-1

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 8.9
  2. 13Wilson Manafá ▼ 82' 6.5
  3. 4Jiang Shenglong 7.2
  4. 5Zhu Chenjie 7.2
  5. 16Yang Zexiang 6.9
  6. 15Wu Xi 6.5
  7. 6I. Amadou ▼ 78' 6.2
  8. 7Xu Haoyang ▼ 58' 6.5
  9. 9André Luís 7.2
  10. 20Yu Hanchao ▼ 58' 7.5
  11. 11C. Malele 7.7

Dự bị 12

  1. 17Gao Tianyi ▲ 58' 6.7
  2. 10João Teixeira ▲ 58' 6.3
  3. 33Wang Haijian ▲ 78' 6.7
  4. 14Xie Pengfei ▲ 82' 6.9
  5. 29Zhou Junchen
  6. 39Liu Yujie
  7. 1Ma Zhen
  8. 36Fei Ernanduo
  9. 3Jin Shunkai
  10. 32Aidi Fulangxisi
  11. 28Cao Yunding
  12. 8Dai Wai-Tsun
Chengdu Better City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Seo Jung-Won
  1. 16Jian Tao 7.0
  2. 4T. Letschert 7.9
  3. 23Yang Yiming ▼ 87' 6.7
  4. 28Yang Shuai 6.6
  5. 2Hu Hetao 6.6
  6. 8Chow Tim 7.0
  7. 39Gan Chao ▼ 67' 6.9
  8. 11Y. Gurfinkel 7.2
  9. 10Rômulo 9.3
  10. 18Andrigo ▼ 67' 6.3
  11. 21Felipe 5.9

Dự bị 12

  1. 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 67' 6.3
  2. 24Tang Chuang ▲ 67' 6.3
  3. 22Li Yang ▲ 87' 6.7
  4. 29Mutellip Iminqari
  5. 33Zhang Yan
  6. 9Ai Kesen
  7. 26Liu Tao
  8. 15Yan Dinghao
  9. 36Chen Guoliang
  10. 17Wu Lei
  11. 19Dong Yanfeng
  12. 6Feng Zhuoyi

Thống kê

006
1310
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm16
3Trúng đích7
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
6Phạt góc13
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
7Cứu thua2
428Chuyền bóng370
335Chuyền chính xác274
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu34
94Ghi được70
46Thủng lưới34
2Bàn thắng mỗi trận2.06
21Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn20
55Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu