Chengdu Better City vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 2-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 23 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 4, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 16' Liu Tao · Rômulo 1-0
- 20' Bin Liu
- 32' ▲ João Teixeira ▼ Peng Xinli
- 32' ▲ C. Malele ▼ Zhang Wei
- 34' 1-1 C. Malele · Cao Yunding
- 36' ▲ Gou Junchen ▼ R. Windbichler
- 37' Chenjie Zhu
- 41' Cephas Malele
- HT1-1
- 51' Shenglong Jiang
- 53' ▲ Gan Rui ▼ Liu Bin
- 53' ▲ Feng Zhuoyi ▼ Zhang Gong
- 63' ▲ Xu Haoyang ▼ Cao Yunding
- 72' Haijian Wang
- 76' Xin Tang
- 77' Aidi Fulang Xisi
- 81' ▲ Yu Hanchao ▼ C. Malele
- 84' Gou Junchen
- 85' Hanchao Yu
- 87' Ai Kesen11m 2-1
- 90'+8 Rômulo
- 90'+7 Ruibao Hu
- 90'+8 Haoyang Xu
- 90'+1 Zhen Ma
- 90'+1 Zhen Ma
- 90'+7 ▲ Yang Yiming ▼ Hu Ruibao
- FT2-1
Đội hình
- 33Zhang Yan 7.0
- 26Liu Tao ⚽ 8.2
- 40R. Windbichler ▼ 36' 6.3
- 5Hu Ruibao ▼ 90' 6.7
- 3Tang Xin 6.6
- 8Chow Tim 6.9
- 4Zhang Gong ▼ 53' 6.5
- 27Liu Bin ▼ 53' 6.5
- 10Rômulo ⇢ 7.3
- 21Felipe 6.3
- 9Ai Kesen ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 36Gou Junchen ▲ 36' 6.6
- 17Gan Rui ▲ 53' 6.2
- 6Feng Zhuoyi ▲ 53' 6.7
- 23Yang Yiming ▲ 90'
- 1Geng Xiaofeng
- 15Wu Guichao
- 7M. Palacios
- 39Gan Chao
- 13Hu Jing
- 20Tang Miao
- 16Jian Tao
- 19Dong Yanfeng
- 1Ma Zhen 6.2
- 2M. Hing-Glover 6.3
- 5Zhu Chenjie 6.2
- 4Jiang Shenglong 6.3
- 22Jin Yangyang 6.7
- 32Aidi Fulangxisi 6.7
- 33Wang Haijian 6.2
- 6I. Amadou 6.9
- 25Peng Xinli ▼ 32' 6.2
- 28Cao Yunding ⇢ ▼ 63' 7.3
- 18Zhang Wei ▼ 32' 6.7
Dự bị 12
- 10João Teixeira ▲ 32' 6.3
- 11C. Malele ⚽ ▲ 32' 7.3
- 7Xu Haoyang ▲ 63' 6.3
- 20Yu Hanchao ▲ 81' 6.5
- 23Bai Jiajun
- 39Liu Yujie
- 16Yang Zexiang
- 8Liu Ruofan
- 36Fei Ernanduo
- 38Wen Jiabao
- 30Bao Yaxiong
- 24Xu Yougang
Thống kê
04⚑4
⚑471
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm10
4Trúng đích5
2Chệch đích0
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi21
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
357Chuyền bóng265
267Chuyền chính xác180
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
51Ghi được45
32Thủng lưới33
1.65Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22