Chengdu Better City vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Chengdu Better City 3-2 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chengdu Better City thắng 4, hòa 3, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Sân vận động
- Dujiangyan Phoenix Stadium, Dujiangyan
- Trọng tài
- Ma Li
- Phong độ
- LWLWD Chengdu Better City
- WLLWW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 19' 0-1 Yu Hanchao · Yang Xu
- 29' Liu Tao · Rômulo 1-1
- 40' 1-2 Yang Xu · Zhang Lu
- 45' Matheus Saldanha
- 45' Jiabao Wen
- HT1-2
- 46' ▲ Bai Jiajun ▼ Wen Jiabao
- 46' ▲ Zhu Baojie ▼ Zhou Junchen
- 54' ▲ Feng Xiaoting ▼ Jiang Shenglong
- 55' ▲ Gou Junchen ▼ Hu Ruibao
- 55' ▲ Hu Hetao ▼ Mutellip Iminqari
- 57' Kim Min-Woo · Chow Tim 2-2
- 72' ▲ Zhu Jianrong ▼ Yang Xu
- 80' Gou Junchen · Kim Min-Woo 3-2
- 81' Gou Junchen
- 84' ▲ He Longhai ▼ Zhang Lu
- 89' Chao Gan
- FT3-2
Đội hình
- 33Zhang Yan 5.9
- 26Liu Tao ⚽ 7.2
- 3Tang Xin 6.9
- 40R. Windbichler 6.7
- 5Hu Ruibao ▼ 55' 6.7
- 11Kim Min-Woo ⚽ ⇢ 8.3
- 8Chow Tim ⇢ 7.2
- 39Gan Chao 7.2
- 10Rômulo ⇢ 8.9
- 29Mutellip Iminqari ▼ 55' 6.7
- 12Saldanha 5.9
Dự bị 12
- 36Gou Junchen ⚽ ▲ 55' 7.2
- 2Hu Hetao ▲ 55' 6.7
- 37Han Xuan
- 21Meng Junjie
- 14Han Guanghui
- 18Min Junlin
- 15Wu Guichao
- 24Xing Yu
- 19Xiang Baixu
- 17Gan Rui
- 13Hu Jing
- 28Wang Hanlin
- 1Ma Zhen 7.0
- 22Jin Yangyang 6.9
- 38Wen Jiabao ▼ 46' 6.2
- 4Jiang Shenglong ▼ 54' 6.7
- 20Yu Hanchao ⚽ 7.2
- 8Zhang Lu ⇢ ▼ 84' 6.9
- 7A. N'Doumbou 6.3
- 12Wu Xi 6.7
- 29Zhou Junchen ▼ 46' 6.3
- 33Wang Haijian 6.3
- 9Yang Xu ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.2
Dự bị 12
- 23Bai Jiajun ▲ 46' 6.5
- 21Zhu Baojie ▲ 46' 6.5
- 6Feng Xiaoting ▲ 54' 6.3
- 27Zhu Jianrong ▲ 72' 6.7
- 30He Longhai ▲ 84' 6.3
- 26Qin Sheng
- 39Cong Zhen
- 32Fulangxisi Aidi
- 19Zeng Cheng
- 37Sun Shilin
- 34Yang Zexiang
- 18D. Wang Yi
Thống kê
03⚑10
⚑110
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm4
10Trúng đích2
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc1
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua6
617Chuyền bóng258
532Chuyền chính xác164
86%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
55Ghi được57
36Thủng lưới37
1.45Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai33