SHANGHAI SIPG vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 0-1 Shandong Luneng tại Super League, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 3, Shandong Luneng thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- WLWLD Shandong Luneng
- 5' 0-1 Zeca · Mijit Mewlan
- 15' Chen Pu
- 19' Jean Claude Aziangbe
- 38' ▲ Lu Yongtao ▼ Jean Claude
- 45'+8 Zhen Wei
- 45'+1 Prince Ampem
- 45'+7 Zhengyu Huang
- HT0-1
- 46' ▲ Xie Wenneng ▼ Mijit Mewlan
- 46' ▲ Peng Xiao ▼ Zheng Zheng
- 46' ▲ Shi Songchen ▼ Zeca
- 64' Zhengyu Huang
- 64' Zhengyu Huang
- 64' ▲ Wang Shenchao ▼ A. Yang
- 64' ▲ X. Li ▼ Liu Zhurun
- 67' ▲ R. Merkies ▼ V. Qazaishvili
- 75' Óscar Melendo
- 78' Mateus Vital11mhỏng 11m
- 78' Xinxiang Li
- 78' ▲ P. Alvaro ▼ Guilherme Madruga
- 81' ▲ Wu Lei ▼ Mateus Vital
- 82' ▲ Kuai Jiwen ▼ O. Melendo
- 85' Yusup Umidjan
- FT0-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.9
- 22A. Yang ▼ 64'
- 13Wei Zhen 7.3
- 40Yusup Umidjan 7.3
- 19Wang Zhenao 6.6
- 10Mateus Vital ▼ 81' 7.3
- 8Jean Claude ▼ 38' 6.5
- 33Liu Zhurun ▼ 64' 6.9
- 21O. Melendo ▼ 82' 7.3
- 17P. O. Ampem 6.5
- 45Leonardo 6.9
Dự bị 12
- 12Chen Wei
- 7Wu Lei ▲ 81' 6.3
- 4Wang Shenchao ▲ 64' 6.7
- 28Yue Xin
- 37J. Zhang
- 49X. Li ▲ 64' 6.9
- 23Fu Huan
- 3Browning Tyias
- 20Yang Shiyuan
- 26Liu Ruofan
- 38Lu Yongtao ▲ 38' 6.9
- 47Kuai Jiwen ▲ 82' 6.7
- 1Yu Jinyong 9.9
- 2Yang Ruiqi 7.3
- 5Zheng Zheng ▼ 46' 6.6
- 11Liu Yang 7.3
- 28Mijit Mewlan ▼ 46'
- 35Huang Zhengyu 6.2
- 8Guilherme Madruga ▼ 78' 6.6
- 29Chen Pu 7.2
- 9Cryzan 6.6
- 10V. Qazaishvili ▼ 67' 6.5
- 19Zeca ⚽ ▼ 46' 7.7
Dự bị 12
- 32Sun Qihang
- 36Liu Qiwei
- 23P. Alvaro ▲ 78' 6.9
- 7Xie Wenneng ▲ 46' 7.0
- 17R. Merkies ▲ 67' 6.3
- 38Memet Imran
- 41J. Lu
- 42Y. Peng
- 33Gao Zhunyi
- 34Yin Jiaxi
- 3Peng Xiao ▲ 46' 6.9
- 15Shi Songchen ▲ 46' 7.2
Thống kê
03⚑8
⚑331
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm8
8Trúng đích4
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
522Chuyền bóng238
463Chuyền chính xác176
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được18
10Thủng lưới20
1.64Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai9