Shandong Luneng vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 3 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 2, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 29' ▲ Li Hailong ▼ Zheng Zheng
- 42' Chen Pu · Liu Binbin 1-0
- HT1-0
- 48' Marouane Fellaini
- 52' ▲ Liu Xiaolong ▼ Cai Huikang
- 66' ▲ Fei Nanduo ▼ Liu Binbin
- 66' ▲ Sun Guowen ▼ Liu Yang
- 70' ▲ Li Shenglong ▼ Li Shuai
- 70' ▲ Wei Zhen ▼ Xu Xin
- 74' 1-1 Li Shenglong
- 82' Zhen Wei
- 83' ▲ Huang Zhengyu ▼ Chen Pu
- 83' ▲ Zhang Chi ▼ Li Yuanyi
- 85' Xiang Ji
- 87' ▲ Yang Shiyuan ▼ Mirahmetjan Muzepper
- 90'+2 Guowen Sun
- 90'+6 Shiyuan Yang
- FT1-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.6
- 37Ji Xiang 6.6
- 27Shi Ke 6.3
- 5Zheng Zheng ▼ 29' 6.6
- 11Liu Yang ▼ 66' 6.3
- 20Liao Lisheng 7.2
- 22Li Yuanyi ▼ 83' 6.7
- 21Liu Binbin ⇢ ▼ 66' 7.3
- 10Moisés 7.2
- 29Chen Pu ⚽ ▼ 83' 6.9
- 25M. Fellaini 7.3
Dự bị 12
- 16Li Hailong ▲ 29' 6.7
- 32Fei Nanduo ▲ 66' 6.7
- 19Sun Guowen ▲ 66' 6.3
- 35Huang Zhengyu ▲ 83' 6.6
- 13Zhang Chi ▲ 83' 6.7
- 2Tong Lei
- 18Han Rongze
- 26Liu Shibo
- 31Zhao Jianfei
- 36Duan Liuyu
- 39Song Long
- 43Maiwulang Mijiti
- 1Yan Junling 6.6
- 4Wang Shenchao 6.6
- 3Jiang Guangtai 7.0
- 5Zhang Linpeng 6.6
- 32Li Shuai ▼ 70' 6.2
- 16Xu Xin ▼ 70' 6.9
- 6Cai Huikang ▼ 52' 6.5
- 8Oscar 7.2
- 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 87' 6.9
- 7Wu Lei 6.2
- 11Lü Wenjun 6.9
Dự bị 12
- 45Liu Xiaolong ▲ 52' 6.5
- 14Li Shenglong ⚽ ▲ 70' 7.3
- 13Wei Zhen ▲ 70' 6.7
- 20Yang Shiyuan ▲ 87' 6.5
- 33Liu Zhurun
- 12Chen Wei
- 28He Guan
- 10M. Pink
- 2Li Ang
- 15Li Shenyuan
- 24M. Vargas
- 41Liang Kun
Thống kê
02⚑3
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
325Chuyền bóng418
242Chuyền chính xác337
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu33
95Ghi được66
45Thủng lưới34
2.07Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai44