SHANGHAI SIPG
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Luneng

SHANGHAI SIPG vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Shandong Luneng tại Super League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 3, Shandong Luneng thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 29
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
WLWLD Shandong Luneng
  1. 13' Lisheng Liao
  2. 16' Lu Wenjun · Zhang Linpeng 1-0
  3. 20' Li Hailong Wang Tong
  4. 35' Wu Lei
  5. 38' Wenjun Lyu
  6. 38' Moisés
  7. 41' Wenjun Lyu
  8. 41' Wenjun Lyu
  9. 41' Chen Pu
  10. 43' Huikang Cai
  11. 43' Huikang Cai
  12. HT1-0
  13. 46' Zheng Zheng Liu Binbin
  14. 46' Cryzan Liao Lisheng
  15. 47' Jadson
  16. 56' Marouane Fellaini
  17. 57' Fei Nanduo Chen Pu
  18. 57' Xie Wenneng Li Yuanyi
  19. 63' Yang Shiyuan Xu Xin
  20. 75' Shuai Li
  21. 75' Fernandinho
  22. 77' Xie Wenneng
  23. 79' Shiyuan Yang
  24. 83' Yu Hai Li Shuai
  25. 89' 1-1 Xie Wenneng · Shi Ke
  26. 90'+5 Hailong Li
  27. 90'+2 Li Shenglong Wu Lei
  28. FT1-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Javier Pereira
  1. 1Yan Junling 7.9
  2. 5Zhang Linpeng 7.0
  3. 3Jiang Guangtai 7.2
  4. 2Li Ang 6.6
  5. 4Wang Shenchao 6.3
  6. 16Xu Xin ▼ 63' 6.6
  7. 6Cai Huikang 5.5
  8. 32Li Shuai ▼ 83' 6.3
  9. 11Lu Wenjun 5.9
  10. 7Wu Lei ▼ 90' 6.7
  11. 8Oscar 6.5

Dự bị 12

  1. 20Yang Shiyuan ▲ 63' 6.3
  2. 21Yu Hai ▲ 83' 6.2
  3. 14Li Shenglong ▲ 90' 6.5
  4. 12Chen Wei
  5. 25Mirahmetjan Muzepper
  6. 45Liu Xiaolong
  7. 13Wei Zhen
  8. 10M. Pink
  9. 36Ablahan Haliq
  10. 15Li Shenyuan
  11. 34I. Kallon
  12. 18Lucas João
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.2
  2. 6Wang Tong ▼ 20' 6.3
  3. 4Jadson 7.2
  4. 27Shi Ke 7.5
  5. 11Liu Yang 6.6
  6. 22Li Yuanyi ▼ 57' 6.9
  7. 20Liao Lisheng ▼ 46' 6.9
  8. 21Liu Binbin ▼ 46' 6.9
  9. 10Moisés 5.3
  10. 29Chen Pu ▼ 57' 6.3
  11. 25M. Fellaini 7.0

Dự bị 12

  1. 16Li Hailong ▲ 20' 7.0
  2. 5Zheng Zheng ▲ 46' 7.3
  3. 9Cryzan ▲ 46' 7.3
  4. 32Fei Nanduo ▲ 57' 6.3
  5. 38Xie Wenneng ▲ 57' 7.3
  6. 31Zhao Jianfei
  7. 35Huang Zhengyu
  8. 13Zhang Chi
  9. 19Sun Guowen
  10. 18Han Rongze
  11. 39Song Long
  12. 24Hu Jinghang

Thống kê

240
262
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm20
1Trúng đích8
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn5
0Phạt góc2
2Việt vị2
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng6
2Thẻ đỏ2
7Cứu thua0
190Chuyền bóng458
119Chuyền chính xác379
63%Chính xác chuyền83%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
66Ghi được95
34Thủng lưới45
2Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu