SHANGHAI SIPG
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Luneng

SHANGHAI SIPG vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Shandong Luneng tại Super League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 3, Shandong Luneng thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
WLWLD Shandong Luneng
  1. 17' Matheus Jussa
  2. HT0-0
  3. 46' X. Li Liu Ruofan
  4. 46' Kuai Jiwen Xu Xin
  5. 48' Zhengyu Huang
  6. 55' Xie Wenneng Peng Xinli
  7. 57' 0-1 V. Qazaishvili
  8. 65' Dalei Wang
  9. 66' Wu Lei Gabrielzinho
  10. 66' Guilherme Madruga Huang Zhengyu
  11. 74' Gustavo Mateus Vital
  12. 79' Guilherme Madruga
  13. 82' Zheng Zheng Y. Li
  14. 83' Kuai Jiwen
  15. 85' Wu Lei11m 1-1
  16. 90'+1 Wang Shenchao Li Shuai
  17. FT1-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 12Chen Wei 9.3
  2. 15Ming Tian 7.0
  3. 3Browning Tyias 6.9
  4. 13Wei Zhen 7.0
  5. 32Li Shuai ▼ 90' 7.0
  6. 6Xu Xin ▼ 46' 6.3
  7. 22Matheus Jussa 7.3
  8. 26Liu Ruofan ▼ 46' 7.3
  9. 10Mateus Vital ▼ 74' 7.2
  10. 30Gabrielzinho ▼ 66' 6.3
  11. 45Leonardo 6.3

Dự bị 12

  1. 1Yan Junling
  2. 49X. Li ▲ 46' 6.6
  3. 47Kuai Jiwen ▲ 46' 7.6
  4. 36Haliq Ablahan
  5. 17Shen Zigui
  6. 4Wang Shenchao ▲ 90'
  7. 2Li Ang
  8. 9Gustavo ▲ 74' 6.7
  9. 11Lu Wenjun
  10. 14Li Shenglong
  11. 7Wu Lei ▲ 66' 7.2
  12. 5Zhang Linpeng
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peng Han
  1. 14Wang Dalei 6.6
  2. 21Liu Binbin 6.9
  3. 4Gazal 7.0
  4. 27Shi Ke 6.9
  5. 11Liu Yang 6.0
  6. 35Huang Zhengyu ▼ 66' 6.3
  7. 25Peng Xinli ▼ 55' 6.9
  8. 10V. Qazaishvili 7.7
  9. 22Y. Li ▼ 82' 7.0
  10. 9Cryzan 7.0
  11. 19Zeca 8.6

Dự bị 12

  1. 18Lu Yongtao
  2. 23Xie Wenneng ▲ 55' 7.2
  3. 1Yu Jinyong
  4. 8Guilherme Madruga ▲ 66' 7.0
  5. 28Mijit Mewlan
  6. 30A. Abudulam
  7. 29Chen Pu
  8. 31Zhao Jianfei
  9. 36Liu Guobao
  10. 3Bi Jinhao
  11. 13Zhang Chi
  12. 5Zheng Zheng ▲ 82' 6.2

Thống kê

014
630
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm20
2Trúng đích12
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị5
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
10Cứu thua1
499Chuyền bóng315
428Chuyền chính xác248
86%Chính xác chuyền79%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

43Trận đấu32
86Ghi được75
65Thủng lưới49
2Bàn thắng mỗi trận2.34
8Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu