SHANGHAI SIPG vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 4-3 Shandong Luneng tại Super League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 3, Shandong Luneng thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- WLWLD Shandong Luneng
- 6' Gustavo · Léo Cittadini 1-0
- 12' 1-1 Zhang Linpengphản lưới
- 21' ▲ Pedro Delgado ▼ Matheus Pato
- 22' Linpeng Zhang
- 23' 1-2 Pedro Delgado · Liao Lisheng
- 29' 1-3 Jadson · Wu Xinghan
- 32' Zhunyi Gao
- 33' Léo Cittadini 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ Li Ang ▼ Zhang Linpeng
- 54' Wu Lei · Li Shuai 3-3
- 62' ▲ Tong Lei ▼ Maiwulang Mijiti
- 63' ▲ Fei Nanduo ▼ Jadson
- 63' ▲ Li Yuanyi ▼ Wu Xinghan
- 69' ▲ Xu Xin ▼ Léo Cittadini
- 70' Zhenao Wang
- 73' Wu Lei · Oscar 4-3
- 75' Tong Lei
- 78' ▲ Chen Pu ▼ Huang Zhengyu
- 85' ▲ Wang Shenchao ▼ Wang Zhenao
- 90'+10 Oscar
- 90'+3 ▲ Feng Jin ▼ Gustavo
- 90'+3 ▲ Lu Wenjun ▼ Li Shuai
- FT4-3
Đội hình
- 1Yan Junling 6.6
- 32Li Shuai ⇢ ▼ 90' 7.0
- 3Jiang Guangtai 6.6
- 5Zhang Linpeng ▼ 46' 6.3
- 19Wang Zhen'ao 6.9
- 18Léo Cittadini ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 22Matheus Jussa 6.6
- 8Oscar ⇢ 7.9
- 7Wu Lei ⚽2 8.9
- 9Gustavo ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10M. Vargas 7.0
Dự bị 12
- 2Li Ang ▲ 46' 6.9
- 16Xu Xin ▲ 69' 6.9
- 4Wang Shenchao ▲ 85' 6.3
- 27Feng Jin ▲ 90' 6.6
- 11Lu Wenjun ▲ 90' 6.2
- 6Cai Huikang
- 14Li Shenglong
- 12Chen Wei
- 28He Guan
- 17Shen Zigui
- 13Wei Zhen
- 31Bao Shimeng
- 26Liu Shibo 7.3
- 33Gao Zhunyi 5.6
- 4Jadson ⚽ ▼ 63' 7.5
- 31Zhao Jianfei 6.7
- 11Liu Yang 6.5
- 17Wu Xinghan ⇢ ▼ 63' 6.6
- 20Liao Lisheng ⇢ 7.9
- 35Huang Zhengyu ▼ 78' 6.5
- 10V. Qazaishvili 6.9
- 7Matheus Pato ▼ 21' 6.5
- 28Maiwulang Mijiti ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 8Pedro Delgado ⚽ ▲ 21' 7.2
- 2Tong Lei ▲ 62' 6.9
- 32Fei Nanduo ▲ 63' 7.2
- 22Li Yuanyi ▲ 63' 6.6
- 29Chen Pu ▲ 78' 6.3
- 18Han Rongze
- 15Shi Songchen
- 37Ji Xiang
- 30Abudulam Abdurasul
- 27Shi Ke
- 36Liu Guobao
- 9Cryzan
Thống kê
03⚑7
⚑120
56%Kiểm soát bóng44%
26Dứt điểm16
13Trúng đích6
7Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
7Phạt góc1
2Việt vị5
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua9
388Chuyền bóng312
298Chuyền chính xác209
77%Chính xác chuyền67%
4.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
120Ghi được77
58Thủng lưới62
2.61Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai38