Shandong Luneng vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 2, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 28
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 9' 0-1 X. Li · Liu Ruofan
- 41' V. Qazaishvili · Zeca 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Li ▼ Zheng Zheng
- 46' ▲ Xie Wenneng ▼ R. Merkies
- 46' ▲ Kuai Jiwen ▼ Leonardo
- 62' Liu Yang · Zeca 2-1
- 68' ▲ Browning Tyias ▼ Zhang Linpeng
- 77' V. Qazaishvili · Cryzan 3-1
- 79' ▲ Feng Jing ▼ Liu Ruofan
- 79' ▲ Li Shenglong ▼ Mateus Vital
- 81' Guilherme Madruga
- 84' ▲ Wu Xinghan ▼ Liu Yang
- 87' ▲ Lu Wenjun ▼ O. Melendo
- FT3-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.2
- 55Peng Xiao 7.5
- 33Gao Zhunyi 7.0
- 5Zheng Zheng ▼ 46' 6.2
- 38R. Merkies ▼ 46' 6.7
- 35Huang Zhengyu 6.9
- 8Guilherme Madruga 7.0
- 11Liu Yang ⚽ ▼ 84' 7.9
- 9Cryzan ⇢ 7.7
- 10V. Qazaishvili ⚽2 8.7
- 19Zeca ⇢2 8.2
Dự bị 8
- 22Y. Li ▲ 46' 7.2
- 23Xie Wenneng ▲ 46' 6.7
- 17Wu Xinghan ▲ 84' 6.6
- 29Chen Pu
- 31Zhao Jianfei
- 32Sun Qihang
- 21Liu Binbin
- 27Shi Ke
- 1Yan Junling 6.9
- 4Wang Shenchao 6.6
- 5Zhang Linpeng ▼ 68' 7.2
- 40Yusup Umidjan 6.5
- 32Li Shuai 6.7
- 22Matheus Jussa 6.6
- 10Mateus Vital ▼ 79' 6.6
- 26Liu Ruofan ⇢ ▼ 79' 6.9
- 21O. Melendo ▼ 87' 7.9
- 49X. Li ⚽ 7.5
- 45Leonardo ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 36Haliq Ablahan
- 47Kuai Jiwen ▲ 46' 6.2
- 29A. C. Jojo
- 27Feng Jing ▲ 79' 6.6
- 23Fu Huan
- 20Yang Shiyuan
- 14Li Shenglong ▲ 79' 6.5
- 13Wei Zhen
- 12Chen Wei
- 11Lu Wenjun ▲ 87' 6.7
- 6Xu Xin
- 3Browning Tyias ▲ 68' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm15
6Trúng đích5
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn7
5Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
399Chuyền bóng396
303Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền80%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
32Trận đấu43
75Ghi được86
49Thủng lưới65
2.34Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai42