Shandong Luneng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SHANGHAI SIPG

Shandong Luneng vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 2, hòa 3, SHANGHAI SIPG thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 21
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 15' Zhengyu Huang
  2. 17' Zheng Zheng Liu Yang
  3. 21' Wu Lei
  4. 42' Cryzan
  5. HT0-0
  6. 46' Fu Huan Wang Shenchao
  7. 58' Wang Tong Liu Binbin
  8. 59' Chen Pu Zhang Chi
  9. 66' 0-1 Wu Lei · Oscar
  10. 76' Maiwulang Mijiti Huang Zhengyu
  11. 76' Pedro Delgado Peng Xinli
  12. 79' Zhang Linpeng Jiang Guangtai
  13. 79' Feng Jin Wu Lei
  14. 90' Lü Wenjun M. Vargas
  15. 90' Xu Xin Léo Cittadini
  16. FT0-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.3
  2. 13Zhang Chi ▼ 59' 6.9
  3. 33Gao Zhunyi 6.7
  4. 3Marcel Scalese 6.3
  5. 11Liu Yang ▼ 17' 6.7
  6. 21Liu Binbin ▼ 58' 6.9
  7. 22Li Yuanyi 6.9
  8. 35Huang Zhengyu ▼ 76' 7.0
  9. 25Peng Xinli ▼ 76' 7.0
  10. 9Cryzan 6.9
  11. 10V. Qazaishvili 6.9

Dự bị 12

  1. 5Zheng Zheng ▲ 17' 6.7
  2. 6Wang Tong ▲ 58' 6.2
  3. 29Chen Pu ▲ 59' 6.9
  4. 28Maiwulang Mijiti ▲ 76' 6.9
  5. 8Pedro Delgado ▲ 76' 6.3
  6. 31Zhao Jianfei
  7. 16Jia Feifan
  8. 1Yu Jinyong
  9. 23Xie Wenneng
  10. 44He Xiaoke
  11. 27Shi Ke
  12. 2Tong Lei
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 7.0
  2. 4Wang Shenchao ▼ 46' 6.9
  3. 3Jiang Guangtai ▼ 79' 6.9
  4. 13Wei Zhen 7.3
  5. 32Li Shuai 6.9
  6. 22Matheus Jussa 8.0
  7. 18Léo Cittadini ▼ 90' 7.3
  8. 7Wu Lei ▼ 79' 7.7
  9. 8Oscar 8.3
  10. 10M. Vargas ▼ 90' 6.6
  11. 9Gustavo 7.2

Dự bị 12

  1. 23Fu Huan ▲ 46' 7.2
  2. 5Zhang Linpeng ▲ 79' 6.7
  3. 27Feng Jin ▲ 79' 5.9
  4. 11Lü Wenjun ▲ 90'
  5. 16Xu Xin ▲ 90'
  6. 2Li Ang
  7. 31Bao Shimeng
  8. 45Liu Xiaolong
  9. 20Yang Shiyuan
  10. 12Chen Wei
  11. 33Liu Zhurun
  12. 6Cai Huikang

Thống kê

015
600
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm17
2Trúng đích3
1Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
313Chuyền bóng451
217Chuyền chính xác371
69%Chính xác chuyền82%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
77Ghi được120
62Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận2.61
12Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu