SHANGHAI SIPG vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 2-0 Shandong Luneng tại Super League, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 3, Shandong Luneng thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 32
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Trọng tài
- Zhang Lei
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- WLWLD Shandong Luneng
- 9' C. Ndiaye · I. Kallon 1-0
- 37' ▲ Zhao Jianfei ▼ Jadson
- 37' ▲ M. Fellaini ▼ Abudulam Abdurasul
- HT1-0
- 46' ▲ Li Shuai ▼ Wang Shenchao
- 53' Moisés
- 60' Issa Kallon
- 63' ▲ Lü Wenjun ▼ C. Ndiaye
- 63' ▲ Yang Shiyuan ▼ Paulinho
- 72' ▲ Wang Tong ▼ Tian Xin
- 72' ▲ Liu Guobao ▼ M. Fellaini
- 75' ▲ Li Ang ▼ Yu Hai
- 87' ▲ Liu Zhurun ▼ M. Vargas
- 89' Liu Zhurun · Lü Wenjun 2-0
- 90'+5 Ang Li
- FT2-0
Đội hình
- 1Yan Junling 7.7
- 21Yu Hai ▼ 75' 6.6
- 3Jiang Guangtai 7.3
- 4Wang Shenchao ▼ 46' 6.6
- 13Wei Zhen 6.9
- 9Paulinho ▼ 63' 6.7
- 6Cai Huikang 6.6
- 24M. Vargas ▼ 87' 6.2
- 34I. Kallon ⇢ 7.2
- 10C. Ndiaye ⚽ ▼ 63' 6.9
- 36Ablahan Haliq 6.3
Dự bị 12
- 32Li Shuai ▲ 46' 6.7
- 11Lü Wenjun ▲ 63' 7.2
- 20Yang Shiyuan ▲ 63' 6.3
- 2Li Ang ▲ 75' 6.3
- 33Liu Zhurun ⚽ ▲ 87' 7.2
- 39Liu Baiyang
- 12Chen Wei
- 26Chen Chunxin
- 15Li Shenyuan
- 14Li Shenglong
- 29Zhang Huachen
- 5Zhang Linpeng
- 14Wang Dalei 6.3
- 27Shi Ke 7.5
- 11Liu Yang 7.2
- 4Jadson ▼ 37' 7.0
- 10Moisés 8.0
- 33Jin Jingdao 6.6
- 28Son Jun-Ho 7.7
- 29Chen Pu 7.0
- 30Abudulam Abdurasul ▼ 37' 6.2
- 9Cryzan 7.0
- 32Tian Xin ▼ 72' 6.9
Dự bị 8
- 31Zhao Jianfei ▲ 37' 6.9
- 25M. Fellaini ▲ 37' 6.3
- 6Wang Tong ▲ 72' 6.5
- 24Liu Guobao ▲ 72' 6.7
- 16Li Hailong
- 76Yu Jinyong
- 35Dai Lin
- 26Yi Xianlong
Thống kê
02⚑2
⚑900
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm13
4Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc9
3Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
314Chuyền bóng612
223Chuyền chính xác516
71%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
68Ghi được104
25Thủng lưới55
1.79Bàn thắng mỗi trận2.26
20Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai58