SHANGHAI SIPG
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

SHANGHAI SIPG vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 2-0 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 20
Phong độ
WWWDW SHANGHAI SIPG
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. 18' Jean Claude Aziangbe
  2. 28' Leonardo · P. O. Ampem 1-0
  3. 36' X. Li · O. Melendo 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' Wang Zhenao Yue Xin
  6. 65' Xie Pengfei J. Teixeira
  7. 78' Fu Huan X. Li
  8. 78' Li Songyi Zhu Chenjie
  9. 78' Saulo Mineiro Gao Tianyi
  10. 86' Lu Yongtao O. Melendo
  11. 87' Wu Lei Leonardo
  12. 87' Wang Shenchao A. Yang
  13. 90'+2 Wang Zhenao
  14. 90'+2 Zexiang Yang
  15. 90'+2 Xu Haoyang Wang Haijian
  16. FT2-0

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kevin Muscat
  1. 1Yan Junling 8.3
  2. 22A. Yang ▼ 87'
  3. 13Wei Zhen 7.2
  4. 40Yusup Umidjan 7.2
  5. 28Yue Xin ▼ 62' 7.0
  6. 8Jean Claude 6.6
  7. 49X. Li ▼ 78' 7.3
  8. 21O. Melendo ▼ 86' 8.3
  9. 10Mateus Vital 7.2
  10. 17P. O. Ampem 6.6
  11. 45Leonardo ▼ 87' 7.5

Dự bị 12

  1. 12Chen Wei
  2. 53Li Zhiliang
  3. 7Wu Lei ▲ 87' 6.6
  4. 4Wang Shenchao ▲ 87' 6.9
  5. 19Wang Zhenao ▲ 62' 7.0
  6. 14M. Orr
  7. 33Liu Zhurun
  8. 37J. Zhang
  9. 23Fu Huan ▲ 78' 6.6
  10. 20Yang Shiyuan
  11. 26Liu Ruofan
  12. 38Lu Yongtao ▲ 86' 6.3
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonid Slutski
  1. 1Xue Qinghao 6.3
  2. 16Yang Zexiang 6.3
  3. 5Zhu Chenjie ▼ 78' 6.2
  4. 27Chan Shinichi 6.9
  5. 13W. Manafa 6.3
  6. 33Wang Haijian ▼ 90' 6.9
  7. 15Wu Xi 6.0
  8. 17Gao Tianyi ▼ 78' 6.9
  9. 10J. Teixeira ▼ 65' 5.3
  10. 9Rafael Ratao 6.7
  11. 19L. Asue 6.9

Dự bị 11

  1. 24Ma Zhen
  2. 50Z. Jiang
  3. 30Xie Pengfei ▲ 65' 6.3
  4. 26Yang Shuai
  5. 21Xu Haoyang ▲ 90'
  6. 45Han Jiawen
  7. 6Li Songyi ▲ 78' 6.6
  8. 11Saulo Mineiro ▲ 78' 6.7
  9. 25Zhu Yue
  10. 2Wang Shilong
  11. 36Huang Ming

Thống kê

025
910
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm17
3Trúng đích6
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
389Chuyền bóng373
325Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
24Ghi được23
14Thủng lưới23
2Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu