SHANGHAI SIPG vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 4, hòa 2, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 3' Tianyi Gao
- 16' Zhenao Wang
- 27' Matías Vargas
- 43' Ang Li
- HT0-0
- 59' Gustavo · Li Ang 1-0
- 60' ▲ Xie Pengfei ▼ C. Malele
- 60' ▲ Dai Wai-Tsun ▼ Gao Tianyi
- 61' Matheus Jussa
- 68' ▲ Li Shenglong ▼ Gustavo
- 68' ▲ Cai Huikang ▼ Matheus Jussa
- 75' ▲ Yu Hanchao ▼ Xu Haoyang
- 79' ▲ Wang Haijian ▼ I. Amadou
- 81' ▲ Wang Shenchao ▼ Wang Zhenao
- 81' ▲ Xu Xin ▼ Léo Cittadini
- 82' Zexiang Yang
- 89' ▲ Zhang Linpeng ▼ Li Ang
- 90'+9 Shenglong Li
- 90'+7 Junling Yan
- 90'+5 Haijian Wang
- 90'+8 Haijian Wang
- 90' 1-1 João Teixeira · André Luís
- FT1-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.9
- 19Wang Zhen'ao 7.5
- 3Jiang Guangtai 7.5
- 2Li Ang ⇢ ▼ 89' 7.3
- 32Li Shuai 7.0
- 18Léo Cittadini ▼ 81' 6.7
- 22Matheus Jussa ▼ 68' 6.2
- 10M. Vargas 6.9
- 8Oscar 7.2
- 9Gustavo ⚽ ▼ 68' 7.3
- 7Wu Lei 6.5
Dự bị 12
- 14Li Shenglong ▲ 68' 6.9
- 6Cai Huikang ▲ 68' 6.7
- 4Wang Shenchao ▲ 81' 6.9
- 16Xu Xin ▲ 81' 6.3
- 5Zhang Linpeng ▲ 89' 6.3
- 12Chen Wei
- 11Lu Wenjun
- 17Shen Zigui
- 31Bao Shimeng
- 28He Guan
- 13Wei Zhen
- 27Feng Jin
- 30Bao Yaxiong 7.3
- 15Wu Xi 7.0
- 4Jiang Shenglong 7.3
- 5Zhu Chenjie 6.3
- 16Yang Zexiang 6.6
- 7Xu Haoyang ▼ 75' 6.2
- 6I. Amadou ▼ 79' 6.6
- 17Gao Tianyi ▼ 60' 6.6
- 10João Teixeira ⚽ 7.5
- 9André Luís ⇢ 7.2
- 11C. Malele ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 14Xie Pengfei ▲ 60' 6.5
- 8Dai Wai-Tsun ▲ 60' 6.9
- 20Yu Hanchao ▲ 75' 6.7
- 33Wang Haijian ▲ 79' 6.3
- 3Jin Shunkai
- 36Fei Ernanduo
- 22Jin Yangyang
- 39Liu Yujie
- 1Ma Zhen
- 28Cao Yunding
- 32Aidi Fulangxisi
- 29Zhou Junchen
Thống kê
05⚑10
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
10Phạt góc6
1Việt vị5
10Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
379Chuyền bóng410
289Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền74%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
120Ghi được94
58Thủng lưới46
2.61Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai55