Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- WWWDW SHANGHAI SIPG
- -5' Shenglong Li
- 9' Yusup Umidjan
- 27' 0-1 Gabrielzinho · Liu Ruofan
- 41' Ibrahim Amadou
- HT0-1
- 46' 0-2 Leonardo · Li Shuai
- 49' Tianyi Gao
- 52' Shenglong Jiang
- 55' Chan Shinichi 1-2
- 61' ▲ Wei Zhen ▼ Liu Ruofan
- 61' ▲ Yang Shiyuan ▼ Mateus Vital
- 69' ▲ J. Teixeira ▼ Gao Tianyi
- 69' ▲ Yang Haoyu ▼ I. Amadou
- 69' ▲ Yu Hanchao ▼ L. Asue
- 74' ▲ A. C. Jojo ▼ Li Shuai
- 80' ▲ Fu Huan ▼ Wang Shenchao
- 80' ▲ Xu Xin ▼ O. Melendo
- 85' João Carlos Teixeira
- 87' Huan Fu
- 90'+13 Tyias Browning
- 90'+12 Matheus Jussa
- 90'+1 Junling Yan
- FT1-2
Đội hình
- 1Xue Qinghao 6.9
- 13W. Manafa 6.9
- 4Jiang Shenglong 6.7
- 5Zhu Chenjie 6.3
- 27Chan Shinichi ⚽ 7.2
- 23L. Ke
- 6I. Amadou ▼ 69' 6.3
- 17Gao Tianyi ▼ 69' 7.5
- 15Wu Xi 7.2
- 9Andre Luis 7.3
- 19L. Asue ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 30Bao Yaxiong
- 32Fulangxisi Aidi
- 3Jin Shunkai
- 2Wang Shilong
- 16Yang Zexiang
- 45Han Jiawen
- 10J. Teixeira ▲ 69' 7.0
- 33Wang Haijian
- 7Xu Haoyang
- 43Yang Haoyu ▲ 69' 6.9
- 20Yu Hanchao ▲ 69' 7.2
- 34Liu Chengyu
- 1Yan Junling 8.2
- 4Wang Shenchao ▼ 80' 6.9
- 3Browning Tyias 6.7
- 40Yusup Umidjan 6.6
- 32Li Shuai ⇢ ▼ 74' 7.3
- 10Mateus Vital ▼ 61' 6.9
- 22Matheus Jussa 7.0
- 26Liu Ruofan ⇢ ▼ 61' 7.2
- 21O. Melendo ▼ 80' 6.5
- 30Gabrielzinho ⚽ 7.7
- 45Leonardo ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 12Chen Wei
- 23Fu Huan ▲ 80' 6.9
- 29A. C. Jojo ▲ 74' 6.6
- 2Li Ang
- 13Wei Zhen ▲ 61' 7.0
- 5Zhang Linpeng
- 47Kuai Jiwen
- 6Xu Xin ▲ 80' 6.3
- 20Yang Shiyuan ▲ 61' 6.6
- 14Li Shenglong
- 49X. Li
- 11Lu Wenjun
Thống kê
04⚑9
⚑460
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm7
7Trúng đích4
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng6
2Cứu thua6
420Chuyền bóng379
357Chuyền chính xác308
85%Chính xác chuyền81%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
43Trận đấu43
86Ghi được86
55Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai42