Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SHANGHAI SIPG

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 3-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 4, hòa 2, SHANGHAI SIPG thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 23
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
WWWDW SHANGHAI SIPG
  1. -5' Wenjun Lyu
  2. 12' 0-1 Wang Shenchao · M. Vargas
  3. 20' Léo Cittadini
  4. 23' Zhen Wei
  5. 29' Fernandinho
  6. 32' Zhang Linpeng Matheus Jussa
  7. 41' Ibrahim Amadou
  8. 45'+8 Shinichi Chan
  9. 45'+1 Shenglong Jiang
  10. HT0-1
  11. 49' Tianyi Gao
  12. 52' Wang Haijian Gao Tianyi
  13. 59' Fernandinho
  14. 64' Yang Shiyuan M. Vargas
  15. 68' Xie Pengfei Fei Nanduo
  16. 68' Yu Hanchao Xu Haoyang
  17. 77' Aidi Fulangxisi Chan Shinichi
  18. 79' Yu Hanchao · I. Amadou 1-1
  19. 82' André Luís · Yu Hanchao 2-1
  20. 86' Fu Huan Wang Shenchao
  21. 86' Feng Jin Li Shuai
  22. 90'+8 Tyias Browning
  23. 90'+6 André Luís · João Teixeira 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 7.0
  2. 7Xu Haoyang ▼ 68' 6.9
  3. 4Jiang Shenglong 6.7
  4. 5Zhu Chenjie 7.0
  5. 27Chan Shinichi ▼ 77' 6.7
  6. 17Gao Tianyi ▼ 52' 7.3
  7. 6I. Amadou 6.9
  8. 15Wu Xi 7.2
  9. 10João Teixeira 7.9
  10. 18Fei Nanduo ▼ 68' 6.9
  11. 9André Luís ⚽2 7.9

Dự bị 11

  1. 33Wang Haijian ▲ 52' 6.6
  2. 14Xie Pengfei ▲ 68' 6.9
  3. 20Yu Hanchao ▲ 68' 8.2
  4. 32Aidi Fulangxisi ▲ 77' 6.7
  5. 36Fei Ernanduo
  6. 3Jin Shunkai
  7. 29Zhou Junchen
  8. 39Liu Yujie
  9. 1Ma Zhen
  10. 38Wen Jiabao
  11. 41Zhou Zhengkai
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 8.3
  2. 4Wang Shenchao ▼ 86' 7.2
  3. 3Jiang Guangtai 6.3
  4. 13Wei Zhen 4.3
  5. 32Li Shuai ▼ 86' 6.6
  6. 18Léo Cittadini 6.2
  7. 22Matheus Jussa ▼ 32' 6.6
  8. 7Wu Lei 6.5
  9. 8Oscar 6.9
  10. 10M. Vargas ▼ 64' 8.0
  11. 9Gustavo 7.2

Dự bị 12

  1. 5Zhang Linpeng ▲ 32' 6.6
  2. 20Yang Shiyuan ▲ 64' 6.5
  3. 23Fu Huan ▲ 86' 6.2
  4. 27Feng Jin ▲ 86' 6.5
  5. 11Lü Wenjun
  6. 31Bao Shimeng
  7. 33Liu Zhurun
  8. 45Liu Xiaolong
  9. 6Cai Huikang
  10. 12Chen Wei
  11. 2Li Ang
  12. 16Xu Xin

Thống kê

057
231
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm10
9Trúng đích2
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc2
5Việt vị2
18Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
493Chuyền bóng261
418Chuyền chính xác196
85%Chính xác chuyền75%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
94Ghi được120
46Thủng lưới58
2Bàn thắng mỗi trận2.61
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn33
55Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu